Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 현금 자동 지급기
현금 자동 지급기1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : máy rút tiền tự động
특정한 카드를 사용하여 자신의 계좌에서 현금을 찾을 수 있게 만든 기계.
Máy được chế tạo để có thể sử dụng một loại thẻ nhất định và rút tiền mặt từ tài khoản của mình.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
금 - 金
kim
가스 요
tiền ga, chi phí ga
món tiền lón
격려
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약
tiền đặt cọc
lãi suất cao
고리대
nghề cho vay nặng lãi
고리대업자
người cho vay nặng lãi
고임
tiền lương cao
공공요
chi phí dịch vụ công cộng
공과
chi phí tiện ích
công quỹ
공납
tiền phải nộp
공납2
học phí
과징
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자
ngân sách quân sự
권리
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
kim loại quý
-
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
가락지
cặp nhẫn vàng
giá vàng
2
giá đắt như vàng
강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
강석
kim cương
két, kho báu
2
kho bạc (nhà nước)
과옥조
lời vàng ngọc
vương miện vàng
mỏ vàng
2
quặng vàng
thỏi vàng, miếng vàng
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
trái quất, cây quất
răng vàng
덩어리
khối vàng, cục vàng
덩이
cục vàng, thỏi vàng
đồng mạ vàng
lãi, lãi suất
메달
huy chương vàng
메달리스트
người đoạt huy chương vàng
물결
làn nước lóng lánh vàng
물결2
cánh đồng vàng
giấy nhũ vàng
반지
nhẫn vàng
tóc vàng
붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
ánh vàng, sắc vàng
giải vàng
sắc vàng kim, màu vàng kim
Kim tinh, sao Kim
kim loại
속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
속성
tiếng kim loại (va)
속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
속 활자
chữ kim loại
시계
đồng hồ vàng
chỉ vàng, chỉ màu vàng
싸라기
thứ quý như vàng
số tiền
lời vàng ngọc, châm ngôn
tài chính tiền tệ
융가
phố tài chính, khu vực tài chính
융계
giới tài chính
융권
khu vực tài chính
융 기관
tổ chức tài chính
융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
융업
nghề tài chính tiền tệ
융인
nhà tài chính
은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
은보화
vàng bạc châu báu
이빨
răng vàng
일봉
tiền phong bì
자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
잔디
thảm cỏ vàng
trang sức vàng, dát vàng
tiền vàng
2
tiền công, tiền hàng
전만능
đồng tiền vạn năng
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
dây vàng
2
tua vàng, chuỗi vàng
지옥엽
kim chi ngọc diệp
쪽같다
quý như vàng
gọng vàng, khung vàng
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
혼식
lễ cưới vàng
đồng tiền vàng
기본요
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부
tiền đóng góp, tiền quyên góp
김포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
tiền, chi phí
대부
khoản vay, khoản nợ
sự mạ, sự si
등록
phí đăng kí học, phí nhập học
việc quyên góp
되다
được quyên góp, được đóng góp
하다
quyên góp, vận động đóng góp
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수
tiền chưa thu
배상
khoản tiền bồi thường
벌과
tiền phạt
벌과2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
tiền phạt
2
tiền phạt
hình phạt bồi thường
벙어리저
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상
thù lao, tiền thưởng
보상2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상
tiền bồi thường
보석
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장
tiền đền bù
보조
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의
tiền phúng viếng
부조
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상
tiền dự phòng
vàng đất bồi
사례
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
tiền thưởng
tiền trả trước
tiền gây quỹ
수익
tiền lời, tiền lãi
tiền trợ cấp, lương hưu
thuật giả kim
제도
chế độ trợ cấp
sự gửi tiền, tiền gửi
급 - 給
cấp
sự cung cấp
되다
được cung cấp
lượng cung cấp
nguồn cung cấp
người cung cấp
nơi cung cấp
nhà nước cấp
tiền công, tiền thù lao, tiền lương
người làm tạp vụ, người phục vụ, người làm công tác văn thư
sự cấp nước
수되다
được cấp nước
수차
xe cấp nước
기본
lương cơ bản
sự giao khoán thầu, sự nhận khoán thầu
sự không trả lương, sự không thù lao, sự không trả công
반대
sự bù đắp, sự đền bù
sự cấp phát, sự cấp
되다
được cấp phát, được cấp
하다
cấp, cấp phát
sự cung ứng, sự cung cấp, sự phân phát
되다
được cung cấp, được cung ứng
trung tâm phân phối, trung tâm cung ứng
vật cung ứng, hàng cấp phát
하다
cung cấp, cung ứng
성과
lương theo thành tích
lương tháng
ngày lương, ngày lĩnh lương
봉투
phong bì lương
쟁이
người làm công ăn lương
chế độ lương tháng
tiền lương tuần
bữa cơm tập thể, cơm tập thể
식비
tiền ăn cơm tập thể
식하다
cung cấp bữa ăn tập thể, cung cấp đồ ăn tập thể
lương, thù lao
여액
số tiền thù lao, số tiền công
sự cung cấp dầu
유하다
cung cấp dầu
sự phân chia, sự phân phát
2
sự phân phối, quá trình phân phối
되다
được cấp phát, được phân chia, được phân phát
되다2
được phân phối
lượng phân phối, lượng phân phát
trạm phân phát, trạm phân phối
chế độ phân phối, chế độ bao cấp
đồ phân phát, đồ phân phối
하다
phân phát, phân chia
tiền lương
ngày nhận lương, ngày lĩnh lương
쟁이
kẻ ăn lương
sự nhận lương
tiền tính theo thời gian
sự có lương, sự được trả lương
lương theo ngày
sự tự cấp
자족
sự tự cung tự cấp
việc chi trả
kì hạn chi trả
되다
được chi trả, được cấp
하다
chi trả, cấp
하도
sự bán thầu
현금 자동 지
máy rút tiền tự động
sự hoàn trả, sự hoàn lại.
기 - 機
cơ , ki , ky
검사
máy kiểm tra
게임
máy chơi game
경비행
máy bay hạng nhẹ, phi cơ hạng nhẹ
경운
máy cày xới đất
bước ngoặt, dấu mốc, mốc
승강
thanh máy, máy nhấc
공공
cơ quan công quyền
공중 전화
máy điện thoại công cộng
교육
cơ quan giáo dục
교통
phương tiện và công trình giao thông
국제
tổ chức quốc tế
군사
bí mật quân sự
군용
máy bay quân sự
굴삭
máy đào, xe đào đất, xe xúc đất
굴착
máy đào, máy xúc, máy khoan
금융
tổ chức tài chính
동대
đội cơ động, cảnh sát cơ động
동력
sức di chuyển, sức di động
동성
tính di chuyển, tính linh động
mìn nước, thủy lôi
dấu hiệu, sự biểu lộ
민하다
nhanh nhẹn, nhanh nhẩu, lẹ làng, lanh lợi
điều cơ mật
밀문서
tài liệu cơ mật, văn bản tối mật
sự tấn công trước, sự chặn trước, sự ra tay trước
đầu máy bay
자재
vật tư máy móc, vật tư thiết bị
cơ trưởng
cơ chế
회주의자
kẻ cơ hội, kẻ cơ hội chủ nghĩa
회주의적
cơ hội chủ nghĩa
회주의적
mang tính cơ hội chủ nghĩa, mang tính cơ hội
sự chờ đợi
2
sự chờ lệnh
시키다
làm cho chờ, khiến cho chờ
phòng chờ
하다
chờ đợi, chờ, đợi
하다2
chờ lệnh
도청
máy nghe trộm
động cơ, lý do
chất vô cơ
chất vô cơ
무선 전화
máy điện thoại không dây
무전
máy bộ đàm
민간
phi cơ tư nhân
발동
động cơ máy
발매
máy bán hàng tự động
발전
máy phát điện
사무
máy móc văn phòng, thiết bị văn phòng
사법
cơ quan tư pháp, cơ quan công lí
선풍
quạt máy
수사
cơ quan điều tra
수상
thiết bị thu hình
수송
máy bay vận chuyển
실외
cục nóng
심의
cơ quan thẩm định
압축
máy nén khí
양수
máy bơm nước
언론
cơ quan ngôn luận
음향
máy phát thanh
자판
máy bán tự động
bước ngoặt
전동
mô tơ điện
전자계산
máy tính điện tử
전투
chiến đấu cơ, máy bay chiến đấu
전화
máy điện thoại
정보
cơ quan tình báo
정찰
máy bay trinh sát, máy bay do thám
정치
tổ chức chính trị
제설
máy dọn tuyết
제습
máy hút ẩm
차단
thanh chắn tàu
차단2
thanh chắn cổng
청소
máy hút bụi
촬영
máy quay phim
축음
máy hát đĩa
탈곡
máy tuốt lúa
탈수
máy vắt khô
sự đầu cơ
kẻ đầu cơ, dân đầu cơ
tính đầu cơ
판독
thiết bị giải mã, đầu đọc (thẻ ...)
편집
chương trình biên tập
행정
cơ quan hành chính
환풍
quạt thông gió
tính năng
2
tính năng
-
máy
2
thợ, máy, rô bốt
3
cái máy
계 공업
công nghiệp cơ giới
계 공업2
công nghiệp cơ khí
계 문명
văn minh máy móc
계식
kiểu máy móc
계식2
kiểu máy móc, cách máy móc
계적
tính máy móc, tính cơ giới, tính cơ khí
계적2
tính máy móc, tính cơ giới
계적3
tính máy móc
계적4
tính máy móc
계적
mang tính máy móc, mang tính cơ giới, mang tính cơ khí
계적2
mang tính máy móc, mang tính cơ giới, mang tính cơ khí
계적3
mang tính máy móc
계적4
mang tính máy móc
계화
sự cơ giới hóa
계화2
sự máy móc, sự rập khuôn hóa
계화
sự cơ giới hóa
계화2
sự máy móc, sự rập khuôn hóa
계화되다
được cơ giới hóa
계화되다2
trở nên máy móc, trở nên rập khuôn
계화하다2
khiến cho trở nên máy móc, khiến cho rập khuôn
động cơ, máy
2
cơ quan
관실
buồng máy, buồng động cơ, phòng máy
관실2
phòng máy, phòng kỹ thuật
관실3
phòng máy
관장
lãnh đạo cơ quan nhà nước
관장2
trưởng phòng máy
관차
đầu tàu, đầu máy xe lửa
관총
súng máy, súng liên thanh
tổ chức
máy móc thiết bị
trên máy bay, trong máy bay
내식
thức ăn và đồ uống trên máy bay
tính năng
2
tính năng
능성
chức năng, tính năng
능적
tính chức năng, tính năng
능적
mang tính chức năng
능하다
đóng vai trò, có chức năng, thực hiện chức năng
loại phi cơ, loại máy bay
2
loại máy
loại phi cơ, loại máy bay
김 - 金
kim
가스 요금
tiền ga, chi phí ga
거금
món tiền lón
격려금
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약금
tiền đặt cọc
고금리
lãi suất cao
고리대금업
nghề cho vay nặng lãi
고리대금업자
người cho vay nặng lãi
고임금
tiền lương cao
공공요금
chi phí dịch vụ công cộng
공과금
chi phí tiện ích
공금
công quỹ
공납금
tiền phải nộp
공납금2
học phí
과징금
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자금
ngân sách quân sự
권리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
귀금속
kim loại quý
-금
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
금가락지
cặp nhẫn vàng
금값
giá vàng
금값2
giá đắt như vàng
금강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
금강석
kim cương
금고
két, kho báu
금고2
kho bạc (nhà nước)
금과옥조
lời vàng ngọc
금관
vương miện vàng
금광
mỏ vàng
금광2
quặng vàng
금괴
thỏi vàng, miếng vàng
금권
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
금귤
trái quất, cây quất
금니
răng vàng
금덩어리
khối vàng, cục vàng
금덩이
cục vàng, thỏi vàng
금동
đồng mạ vàng
금리
lãi, lãi suất
금메달
huy chương vàng
금메달리스트
người đoạt huy chương vàng
금물결
làn nước lóng lánh vàng
금물결2
cánh đồng vàng
금박
giấy nhũ vàng
금반지
nhẫn vàng
금발
tóc vàng
금붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
금빛
ánh vàng, sắc vàng
금상
giải vàng
금색
sắc vàng kim, màu vàng kim
금성
Kim tinh, sao Kim
금속
kim loại
금속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
금속성
tiếng kim loại (va)
금속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
금속 활자
chữ kim loại
금시계
đồng hồ vàng
금실
chỉ vàng, chỉ màu vàng
금싸라기
thứ quý như vàng
금액
số tiền
금언
lời vàng ngọc, châm ngôn
금융
tài chính tiền tệ
금융가
phố tài chính, khu vực tài chính
금융계
giới tài chính
금융권
khu vực tài chính
금융 기관
tổ chức tài chính
금융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
금융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
금융업
nghề tài chính tiền tệ
금융인
nhà tài chính
금은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
금은보화
vàng bạc châu báu
금이빨
răng vàng
금일봉
tiền phong bì
금자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
금잔디
thảm cỏ vàng
금장
trang sức vàng, dát vàng
금전
tiền vàng
금전2
tiền công, tiền hàng
금전만능
đồng tiền vạn năng
금제
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
금줄
dây vàng
금줄2
tua vàng, chuỗi vàng
금지옥엽
kim chi ngọc diệp
금쪽같다
quý như vàng
금테
gọng vàng, khung vàng
금품
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
금혼식
lễ cưới vàng
금화
đồng tiền vàng
기본요금
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부금
tiền đóng góp, tiền quyên góp
포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨금
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
대금
tiền, chi phí
대부금
khoản vay, khoản nợ
도금
sự mạ, sự si
등록금
phí đăng kí học, phí nhập học
모금
việc quyên góp
모금되다
được quyên góp, được đóng góp
모금하다
quyên góp, vận động đóng góp
모금함
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납금
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수금
tiền chưa thu
배상금
khoản tiền bồi thường
벌과금
tiền phạt
벌과금2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
벌금
tiền phạt
벌금2
tiền phạt
벌금형
hình phạt bồi thường
벙어리저금통
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상금
thù lao, tiền thưởng
보상금2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상금
tiền bồi thường
보석금
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장금
tiền đền bù
보조금
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과금
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
부금
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담금
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의금
tiền phúng viếng
부조금
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상금
tiền dự phòng
사금
vàng đất bồi
사례금
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
상금
tiền thưởng
선금
tiền trả trước
성금
tiền gây quỹ
수익금
tiền lời, tiền lãi
연금
tiền trợ cấp, lương hưu
연금술
thuật giả kim
연금 제도
chế độ trợ cấp
예금
sự gửi tiền, tiền gửi
동 - 動
động
sự hoạt động, sự vận hành
2
sự khởi động
되다
được hoạt động, được vận hành
되다2
được khởi động
tính lưu động
하다
hoạt động, vận hành
하다2
khởi động
sự cảm động
tính cảm động, tính xúc động
có tính cảm động, có tính xúc động
개인행
hành vi cá nhân, hành động cá nhân
개화 운
phong trào khai hoá
thái độ, hành động, cách cư xử
sự thay đổi nhanh
thời kỳ thay đổi nhanh, thời kỳ biến đổi nhanh
하다
xã hội thay đổi nhanh, xã hội biến đổi nhanh
경거망
sự manh động, sự hấp tấp, sự bất cẩn
경거망하다
hấp tấp, cẩu thả
경제 활
hoạt động kinh tế
계몽 운
phong trào khai sáng
trống ngực
đội cơ động, cảnh sát cơ động
sức di chuyển, sức di động
tính di chuyển, tính linh động
하다
đi lại, di chuyển
sự quấy nhiễu, sự gây náo động
독립운
phong trào độc lập
động cơ, lý do
động lực
2
động lực
력선
thuyền động lực, tàu động lực
력원
nguồn động lực
động mạch
맥 경화증
chứng xơ cứng động mạch
động vật
2
động vật, thú vật
물 병원
bệnh viện thú y
물성
tính động vật
물적
tính thú vật
물적
mang tính thú vật
물학
động vật học
động từ
tài sản lưu động
식물
động thực vật
영상
video, hình ảnh động
sự dao động, sự lắc lư
2
sự dao động
2
sự náo động, sự náo loạn
요되다
bị dao động, bị lắc lư
요되다2
bị dao động
요되다2
bị náo động, bị hỗn loạn
요시키다
làm cho dao động, làm cho lắc lư
요시키다2
làm cho dao động
요시키다2
làm cho náo động, làm cho hỗn loạn
요하다
dao động, lắc lư
요하다2
náo động, hỗn loạn
sự tổng động viên
2
sự huy động
원되다
được huy động
원령
lệnh tổng động viên
nguyên nhân tác động
động tác
2
hoạt động
작하다
làm động tác, cử động, hoạt động
작하다2
vận hành (máy móc)
sự mang tính động
mang tính động, mang tính vận động
động tĩnh
động thái
하다2
tái phát
xu hướng, chiều hướng
2
động hướng
막노
việc lao động chân tay, việc lao động thủ công
막노
dân lao động chân tay, dân lao động thủ công
막노
người lao động chân tay, người lao động thủ công
막노하다
lao động chân tay, lao động thủ công
hành động mù quáng, hành động thiếu suy nghĩ
목 운
vận động cổ, thể dục phần cổ
động tác cơ thể
무감
sự không cảm động
무감하다
không cảm động
무척추
động vật không xương sống
sự chuyển động rất nhỏ
nhịp tim
sự chuyển động ngược
2
sự phản động
분자
kẻ phản động
tính phản động
sự khuấy động, sự thức tỉnh
2
sự hoạt động, sự chuyển động
2
sự phát động, sự thi hành
động cơ máy
되다
được khuấy động, được thức tỉnh
되다2
được phát động, được thi hành, được tiến hành
하다
khuấy động, khởi động, thức tỉnh
하다2
phát động, thi hành
đội biệt động
2
nhóm hoạt động đặc biệt
보조
Động từ bổ trợ
불규칙
Động từ bất quy tắc
gây khiến
phép gây khiến (trong ngôn ngữ)
사회 변
sự biến động xã hội
사회 운
phong trào xã hội
sự sinh động, sự sôi nổi
하다
sinh động, sôi nổi
선거 운
sự vận động bầu cử
sự kích động, sự xúi giục
người kích động, kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy
kẻ kích động, kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy
tính kích động, tính chất xúi bẩy, tính chất xúi giục
mang tính kích động,mang tính chất xúi bẩy, mang tính chất xúi giục
하다
kích động, xúi bẩy, xúi giục
động tác tay
연체
động vật nhuyễn thể, động vật thân mềm
sự tập luyện thể thao
2
sự vận động
2
thể thao
nhà tham gia vào phong trào vận động
감각
cảm giác vận động
경기
sự thi đấu thể thao, cuộc thi đấu, trận thi đấu
nhóm vận động, tổ chức vận động
기구
dụng cụ thể thao
lượng vận động
2
động lượng, xung lượng
mũ thể thao, nón thể thao
모자
mũ thể thao, nón thể thao
quần áo thể thao
hội thể dục thể thao, câu lạc bộ thể thao
선수
vận động viên thể dục thể thao
신경
thần kinh vận động
người vận động bầu cử
sân vận động
하다
tập luyện thể thao
자 - 自
tự
từng người, bản thân mỗi người
từng người, riêng mỗi người
thiên nhiên, tạo hoá
sự độc lập, sự tự mình, sự tự lập
2
sự độc đáo, sự riêng biệt
tính độc đáo, tính khác biệt
tính độc lập
2
tính độc đáo
một cách độc lập, một cách tự lập
2
một cách độc đáo
두발전거
xe đạp hai bánh
망연
thẩn thờ, đờ đẫn, bất thần, lơ đãng
망연실하다
thẫn thờ, bất thần, lơ đãng
무위
tự nhiên vốn có
연스럽다
không tự nhiên, gượng gạo
연하다
không tự nhiên, gượng gạo
sự mất tự do, sự không có tự do
유유
sự thanh nhàn, cuộc sống nhàn tản, sự thư thái
유유적하다
sống thanh nhàn, sống nhàn tản, sống thư thái
은인
việc lặng lẽ phấn đấu, việc thầm lặng phấn đấu, việc lặng lẽ vượt gian nan
은인중하다
lặng lẽ phấn đấu, thầm lặng phấn đấu, lặng lẽ vượt gian nan
중하다
cẩn trọng, giữ mình
sự tình nguyện, sự tự thân
진하다
tình nguyện, tự thân
sự tự khen
sự tự trách mình
책감
cảm giác giày vò, suy nghĩ tự trách mình
책하다
tự trách mình
처하다
tự xử, tự xử lí
sự xung phong
tự thể
2
tự mình, tự thân
체적
tính chất tự mình, tính chất chính mình, tính chất tự nó, tính chất tự bản thân
체적
mang tính tự mình, mang tính chính mình, mang tính tự nó, mang tính tự bản thân
sự tự chuốc lấy
초지종
từ đầu chí cuối
초하다
tự chuốc lấy
sự tự chúc mừng
축하다
tự chúc mừng
취방
phòng trọ
취하다
ở trọ, ở thuê
sự tự trị, sự tự quản
2
sự tự trị, sự tự quản
치권
quyền tự trị
치 단체
tổ chức tự trị
치제
chế độ tự trị
sự tự khen
2
sự tự xưng
ta và người
sự tự than
nhà riêng
sự thôi học, sự bỏ học
퇴하다
thôi học, bỏ học
판기
máy bán tự động
tự kỉ
폐아
trẻ tự kỷ
sự phó mặc số phận, sự phó thác cho số phận
기하다
phó mặc số phận, phó thác cho số phận
sự đánh bom cảm tử
폭하다
đánh bom cảm tử
sự tự tay viết, bút tích, bút ký
sự tự hành hạ
학하다
tự hành hạ
sự tự làm tổn thương, sự tự hại mình
2
sự tự tử
해하다
tự làm tổn thương mình
화상
tranh tự hoạ
sự tự kiếm sống, sự tự lực
chế độ địa phương tự trị
tổ chức tự trị địa phương
(sự) siêu tự nhiên, siêu nhiên
연적
tính siêu tự nhiên, tính siêu nhiên
연적
mang tính siêu tự nhiên, mang tính siêu nhiên
가격유화
Định giá tự do
sự tự động
2
sự tự động
분신
sự tự thiêu tự sát
nhà riêng
2
sự tự mình, việc của mình
가당착
sự tự mâu thuẫn
가용
đồ gia dụng, hàng gia dụng
가용2
xe ô tô gia đình, xe ô tô cá nhân
가운전
sự tự lái xe riêng
tự giác, tự hiểu ra, tự nhận ra, tự cảm nhận
각되다
được tự nhận thức, được tự ý thức, được tự hiểu ra
각하다
tự nhận thức, tự ý thức, tự hiểu ra
격지심
sự mặc cảm tự ti
Việc tự kết thúc mạng sống.
2
sự tự quyết
결하다
Tự kết thúc mạng sống.
고로
từ ngày xưa, từ thủa xưa, theo lệ cũ, theo truyền thống
sự tự cứu mình
구책
cách tự cứu mình
tổ quốc, nước mình
국민
dân mình, người dân nước mình
국어
tiếng mẹ đẻ
sự tự cấp
sự tự cung tự cấp
sự kiêu hãnh, lòng tự hào, lòng tự tôn
긍심
lòng tự hào, niềm tự hào
chính mình, tự mình, bản thân mình
2
mình, cậu
mình, tự mình, bản thân mình
기기만
sự tự dối mình, sự tự lừa dối
기도취
sự tự say mê, sự tự say sưa, sự tự mê muội
기만족
sự tự thỏa mãn, sự tự hài lòng
기모순
sự tự mâu thuẫn
기소개
sự tự giới thiệu
기애
sự yêu mình, sự thương mình
기중심
sự vị kỷ, sự coi mình là trung tâm
기중심적
mang tính vị kỉ
sự tự động
2
sự tự động
동문
cửa tự động
동사
nội động từ
동 응답기
máy ghi âm cuộc gọi tự động, máy tự động trả lời
동 이체
sự trừ tiền tự động, sự chuyển tiền tự động
동차
xe ô tô, xe hơi
동판매기
máy bán hàng tự động
동화
sự tự động hóa
동화되다
được tự động hóa
sự tự lập
립성
tính tự lập
립심
tinh thần tự lập, lòng tự lập
립적
tính tự lập
지 - 支
chi
can chi
경상 수
cán cân vãng lai
무역 수
cán cân thương mại
십이
Thập nhị chi
2
nhánh, phái
리멸렬
sự rời rạc, sự lộn xộn
리멸렬되다
bị rời rạc, bị lộn xộn
리멸렬하다
rời rạc, lộn xộn
sự hỗ trợ
원군
quân tiếp viện, quân chi viện, quân tình nguyện
원군2
người tình nguyện
원금
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
trở ngại, sự cản trở
chi nhánh
점망
mạng lưới chi nhánh
점장
chức trưởng chi nhánh, chức giám đốc chi nhánh, trưởng chi nhánh, giám đốc chi nhánh
cột trụ, cột chống
2
chỗ dựa, trụ cột
sự ủng hộ
2
sự chống đỡ
cột chống, cột trụ
tỷ lệ tán thành, tỷ lệ ủng hộ
người tán thành, người tán đồng
phiếu tán thành, phiếu tán đồng
하다
tán thành, tán đồng
하다2
chống, đỡ
sự bị trị, sự bị thống lĩnh, sự bị thống trị
배층
tầng lớp bị trị, tầng lớp bị thống lĩnh, tầng lớp bị thống trị
기관
cuống phổi
기관
viêm cuống phổi
sự thu chi
2
lợi nhuận
sự tựa, cái tựa
2
sự dựa dẫm, cái dựa dẫm
하다2
nương nhờ vào, nhờ vả vào
chi cục
việc chi trả
급기
kì hạn chi trả
급되다
được chi trả, được cấp
급하다
chi trả, cấp
2
nhánh, phái
sự cai trị, sự thống lĩnh, sự thống trị
2
sự chi phối
배당하다
bị chi phối, bị dẫn dắt, bị thống trị, bị cai trị
배당하다2
bị chi phối, bị lệ thuộc
배되다
bị cai trị, bị thống lĩnh, bị thống trị
배되다2
chịu sự chi phối
배력
sức mạnh chi phối, khả năng chi phối
배력2
sức chi phối
배인
người điều hành, người quản lý chung, người tổng quản
배자
người thống trị, người cai trị, người thống lĩnh
배적
tính thống trị, tính cai trị
배적2
sự chi phối
배적
mang tính cai trị, mang tính thống trị
배적2
mang tính chi phối
배층
tầng lớp thống trị, tầng lớp cai trị, tầng lớp lãnh đạo
배하다
chi phối, điều khiển, thống trị, thống lĩnh
chi bộ, chi nhánh
부장
chức trưởng chi nhánh, chức giám đốc chi nhánh, trưởng chi nhánh, giám đốc chi nhánh
sự chi trả, sự thanh toán
불되다
được chi trả, được thanh toán
불하다
trả tiền, thanh toán
chi nhánh
사장
trưởng chi nhánh, giám đốc chi nhánh
chi nhánh, trạm, đồn
chi nhánh, trạm
sự tiêu xài
출되다
được tiêu, được xài
출액
số tiền phải trả, khoản tiền phải trả
sự giữ vững, sự giữ nguyên
탱되다
được giữ vững, được giữ nguyên
탱시키다
làm cho giữ vững, làm cho giữ nguyên
탱하다
giữ vững, giữ nguyên
현금 자동 급기
máy rút tiền tự động

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 현금 자동 지급기 :
    1. máy rút tiền tự động

Cách đọc từ vựng 현금 자동 지급기 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.