Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 가파르다
가파르다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : dốc đứng, dốc ngược
경사가 심하게 기울어져 있다.
Sự nghiêng lệch rất nghiêm trọng.
2 : tăng cao, tăng nhanh
수나 양이 변화하는 속도가 빠르다.
Tốc độ mà số hay lượng biến đổi nhanh.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 가파를,가파르겠습니다,가파르지 않,가파르시겠습니다,가파러요,가파릅니다,가파릅니까,가파르는데,가파르는,가파른데,가파를데,가파르고,가파르면,가파르며,가파러도,가파른다,가파르다,가파르게,가파러서,가파러야 한다,가파러야 합니다,가파러야 했습니다,가파렸다,가파렸습니다,가파릅니다,가파렸고,가파르,가파렸,가파러,가파른,가파러라고 하셨다,가파러졌다,가파러지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 가파르다 :
    1. dốc đứng, dốc ngược
    2. tăng cao, tăng nhanh

Cách đọc từ vựng 가파르다 : [가파르다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.