Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 책임자
책임자1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : người phụ trách, người đảm nhiệm
어떤 일에 대해 책임을 지고 있거나 책임을 져야 할 지위에 있는 사람.
Người ở vị trí phải chịu trách nhiệm hay đang chịu trách nhiệm về việc nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내일 간부진노조책임자들이 임금 협상을 한다더라.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
책임자갈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내일 간부진노조책임자들이 임금 협상을 한다더라.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
책임자갈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
책임자가 경질되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
책임자 경질하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 프로젝트 책임자회사갑자기 고만두어서 직원들은 일 처리어려움을 겪었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이번 프로젝트결과가 나오면 책임자공과를 논하게 될 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
책임자와 교섭되다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
책 - 責
trách , trái
sự trách cứ, sự trách móc, sự dày vò, sự dằn vặt
되다
bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt
하다
trách cứ, trách móc, dày vò, dằn vặt
sự khiển trách, sự phạt
하다
khiển trách, cảnh cáo
sự quy trách nhiệm
sự miễn trách nhiệm
sự khiển trách, sự quở trách, sự phê bình
하다
khiển trách, quở trách
sự tự nhận trách nhiệm, sự tự gánh vác trách nhiệm
sự tự trách mình
cảm giác giày vò, suy nghĩ tự trách mình
하다
tự trách mình
조직
trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
cảm giác tội lỗi, cảm giác có trách nhiệm liên đới
trọng trách
Chức trách
-
phụ trách
sự trách mắng, sự mắng nhiếc
망하다
trách mắng, mắng nhiếc
trách nhiệm, nghĩa vụ
trách nhiệm
2
trách nhiệm, nghĩa vụ
2
trách nhiệm
임감
tinh thần trách nhiệm
임량
khối lượng trách nhiệm
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm
임지다
chịu trách nhiệm, phụ trách
임지다2
có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
하다
trách mắng, trách móc
người chịu trách nhiệm tổng thể, người phụ trách chung
sự chì chiết, sự trách móc, sự khiển trách
하다
chì chiết, trách móc, khiển trách
내각 임제
cơ chế trách nhiệm nội các
sự la rầy, sự khiển trách, sự mắng mỏ
하다
la rầy, khiển trách, mắng mỏ
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 책임자 :
    1. người phụ trách, người đảm nhiệm

Cách đọc từ vựng 책임자 : [채김자]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.