Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 속을 태우다
속을 태우다

Nghĩa

1 : nóng lòng
몹시 걱정이 되어 마음을 졸이다.
Bất an vì vô cùng lo lắng.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 속을 태울,속을 태우겠습니다,속을 태우지 않,속을 태우시겠습니다,속을 태워요,속을 태웁니다,속을 태웁니까,속을 태우는데,속을 태우는,속을 태운데,속을 태울데,속을 태우고,속을 태우면,속을 태우며,속을 태워도,속을 태운다,속을 태우다,속을 태우게,속을 태워서,속을 태워야 한다,속을 태워야 합니다,속을 태워야 했습니다,속을 태웠다,속을 태웠습니다,속을 태웁니다,속을 태웠고,속을 태우,속을 태웠,속을 태워,속을 태운,속을 태워라고 하셨다,속을 태워졌다,속을 태워지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 속을 태우다 :
    1. nóng lòng

Cách đọc từ vựng 속을 태우다 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
국립국어원 한국어-베트남어 학습사전(KOVI)
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"