Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 갈아엎다
갈아엎다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : cày lật
땅을 갈아서 흙을 뒤집어엎다.
Cày và lật ngược đất lên.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
밭을 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
땅을 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
농토를 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
논을 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
밭을 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
땅을 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
농토를 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
논을 갈아엎다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갈아엎다 :
    1. cày lật

Cách đọc từ vựng 갈아엎다 : [가라업따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.