Trang chủ

Ngữ pháp
Hán hàn
Thời sự SBS
Từ vựng theo chủ đề
Bài viết

Luyện thi topik (Beta)
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)
Có 1 kết quả cho từ : 불긋불긋하다
불긋불긋하다
Tính từ - 형용사
/불귿뿔그타다/

Nghĩa

1 : đỏ đỏ, lốm đốm đỏ
Màu sắc hơi đỏ ở từng chỗ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
들판에 꽃이 불긋불긋하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곳곳에 불긋불긋하게 단풍이 들면서 등산 즐기는 사람들이 부쩍 늘었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사춘기가 된 지수얼굴 여기저기에 불긋불긋한 여드름이 솟았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.