Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 5 kết quả cho từ : 금주
금주1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : tuần này
이번 주일.
Tuần này.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
금주에 보다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금주 만나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 월요일마다 금주계획을 세워 한 주 동안 알차게 보내려고 노력한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 금주에 해야 할 일이 많다생일 파티다음 주로 미루자고 했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
술을 마시면 안 된다는 의사이야기를 듣고 민준이는 금주를 하겠다고 결심했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 우리에게 더 이상 취한 모습 보이지 않겠다며 금주 선언하셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님이 방마다 돌아다니면서 금주 단속 중이라는데 괜찮을까?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금주를 법으로 정하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
금주 명령하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
왕은 모든 백성들에게 금주 명령을 내리고 술을 마시는 자에게 벌을 내렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
금 - 今
kim
cách đây
cổ kim
năm nay
년도
năm nay, niên độ này
명간
trong nay mai
vừa mới đây, vừa khi nãy
2
ngay, sắp
2
tức thời, ngay
2
liền, ngay, chốc lát
Rất nhanh chóng
lần này
세기
thế kỉ này
시초문
điều lần đầu được nghe, nay mới nghe, giờ mới nghe
ngày hôm nay
2
ngày nay, hiện nay, dạo này
tuần này
동서고
Đông Tây kim cổ
gần đây, mới đây
2
gần đây, mới đây
vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
2
ngay bây giờ
3
tí nữa, chút xíu nữa, một lát nữa
vừa mới, vừa nãy, hồi nãy, khi nãy, ban nãy
2
ngay bây giờ
3
tí nữa, chút xíu nữa, một lát nữa
bây giờ
2
hiện nay, hiện tại, hiện giờ, giờ đây
bây giờ
2
giờ đây, hiện nay
cho đến bây giờ, mãi cho đến nay
주 - 週
chu
sự cách tuần
tuần này
mỗi tuần
mỗi tuần
tuần trước
tuần, trong tuần
tuần
theo tuần
2
báo tuần
trong tuần
간지
báo tuần
tiền lương tuần
chu kỳ
2
chu kỳ
jugi; ngày giỗ
기성
tính chu kì
기적
tính chu kì, tính định kì
기적
mang tính chu kì, có tính chu kì
cuối tuần
말여행
du lịch cuối tuần
đầu tuần
지난
tuần trước, tuần rồi
tuần sau, tuần tới
kỷ niệm tròn một năm
một tuần
sự làm việc theo ca, ca kíp, người làm việc theo ca

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 금주 :
    1. tuần này

Cách đọc từ vựng 금주 : [금주]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.