Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 체불하다
체불하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nộp chậm, nộp trễ
마땅히 내주어야 할 것을 내주지 못하고 미루다.
Không nộp được cái đáng lẽ phải nộp và trì hoãn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
계속 체불해서 미안하네. 다음 주에 꼭 주도록 하겠네.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
두 달을 체불하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
임금을 체불하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
월세를 체불하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대금을 체불하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
공과금을 체불하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
전기 요금을 석 달 동안 체불했더니 오늘 집에 전기 끊겼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
직원들의 임금을 체불한 회사마침내 부도를 냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
불 - 拂
bật , phất , phật
sự tạm ứng, sự ứng trước
하다
tạm ứng, nhận ứng trước
sự bán, sự chuyển nhượng
하하다
bán, chuyển nhượng
việc trả trước, việc ứng trước
하다
trả trước, ứng trước
thanh toán tức thì
2
thanh tóa tại chỗ
카드
thẻ thanh toán
sự chậm nộp, sự nộp trễ
되다
bị nộp chậm, bị nộp trễ
하다
nộp chậm, nộp trễ
sự hoàn tiền
sự trả sau
일시
thanh toán ngay, trả ngay
sự chi trả, sự thanh toán
되다
được chi trả, được thanh toán
하다
trả tiền, thanh toán
체 - 滯
trệ
sự quá hạn, sự khất nợ
lãi quá hạn, tiền quá hạn
하다
quá hạn, khất nợ
sự tắt nghẽn, sự kẹt cứng
되다
bị tắt nghẽn, bị kẹt cứng
하다
tắt nghẽn, kẹt cứng
sự đình trệ, sự ngưng trệ
2
sự ngưng trệ, sự tắc nghẽn, trạng thái ngưng trệ, trạng thái tắc nghẽn
thời kì đình trệ, thời kì ngưng trệ
되다
bị đình trệ, bị ngưng trệ
되다2
bị ngưng trệ, bị tắc nghẽn
하다
đình trệ, ngưng trệ
하다2
tắc nghẽn, ngưng trệ
sự trì trệ, sự trì hoãn
되다
bị trì trệ, bị trì hoãn
하다
trì trệ, trì hoãn
sự chậm nộp, sự chậm trả
납하다
chậm trả, chậm nộp
sự lưu trú
류자
người lưu trú
sự chậm nộp, sự nộp trễ
불되다
bị nộp chậm, bị nộp trễ
불하다
nộp chậm, nộp trễ
sự đầy bụng, sự khó tiêu
2
sự tắc nghẽn (giao thông)
하다
đầy bụng, khó tiêu
교통
tình trạng tắc nghẽn giao thông
chứng khó tiêu cấp tính
하다
khó tiêu cấp tính
정신 지
sự chậm phát triển trí tuệ, sự thiểu năng trí tuệ
하다
trì trệ, trì hoãn
sự đình trệ
thời kì trì trệ
되다
bị đình trệ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 체불하다 :
    1. nộp chậm, nộp trễ

Cách đọc từ vựng 체불하다 : [체불하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.