Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 감면되다
감면되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : được miễn giảm
세금이나 학비, 형벌 등이 줄거나 면제되다.
Thuế, học phí hay hình phạt… được giảm hay miễn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형벌을 감면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조세를 감면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이자를 감면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
세금을 감면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
등록금을 감면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부는 생활이 어려서민들을 위해 대출 이자를 감면하는 정책 추진했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
형벌을 감면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조세를 감면하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
감 - 減
giảm
sự cộng trừ, sự gia giảm, sự thêm bớt
승제
cộng trừ nhân chia
하다
cộng trừ, gia giảm, thêm bớt
sự giảm lượng
량하다
giảm lượng
sự miễn giảm
면되다
được miễn giảm
sự cắt giảm lương(tiền công, thu nhập)
봉되다
bị cắt giảm lương(tiền công, thu nhập)
봉하다
cắt giảm lương (tiền công, thu nhập)
sự cắt giảm sản lượng
tính trừ, phép tính trừ
sự giảm thuế
sự giảm bớt, sự cắt giảm
소되다
bị giảm sút, bị giảm bớt
소율
tỷ lệ giảm
소하다
giảm, giảm sút, giảm đi
sự giảm tốc, tốc độ giảm
sự giảm số tiền, số tiền cắt giảm
액하다
cắt giảm số tiền, giảm số tiền
sự cắt giảm (nhân viên, biên chế)
원하다
cắt giảm (nhân viên, biên chế)
sự giảm vốn, sự cắt giảm vốn
sự giảm điểm, sự trừ điểm
sự cắt giảm, sự giảm bớt, sự rút gọn
축되다
bị (được) cắt giảm, bị (được) giảm bớt, bị (được) rút gọn
축하다
cắt giảm, giảm bớt, rút gọn
sự giảm sút, sự suy thoái
퇴되다
bị giảm sút, bị suy thoái
퇴시키다
làm giảm sút, gây suy thoái
퇴하다
giảm sút, suy thoái
sự giảm hình phạt, sự giảm án
형되다
được giảm án, được giảm hình phạt
형하다
giảm hình phạt
sự tụt giảm đột ngột, sự suy giảm rõ rệt
되다
bị tụt giảm đột ngột, bị suy giảm rõ rệt
하다
tụt giảm đột ngột, suy giảm rõ rệt
sự giảm, sự bớt, sự làm cho dịu nhẹ
되다
được giảm đi, được giảm bớt, được dịu đi
하다
giảm bớt, làm cho dịu nhẹ
sự giảm gấp, sự giảm nhanh
하다
giảm gấp, giảm nhanh
되다
bị giảm một nửa
하다
giảm một nửa
sự cắt giảm
되다
bị cắt giảm
십년
giảm thọ mười năm
십년수하다
tổn thọ mười năm
sự cắt giảm, sự tiết giảm
되다
được cắt giảm, bị cắt giảm, được tiết giảm, bị tiết giảm
하다
cắt giảm, tiết giảm
sự tăng giảm
되다
được tăng giảm
하다
cắt giảm, khấu trừ
sự miễn giảm
되다
được miễn giảm
하다
giảm một nửa
하다
cắt giảm, khấu trừ
면 - 免
miễn , vấn
sự miễn giảm
되다
được miễn giảm
sự miễn thuế
세점
cửa hàng miễn thuế
sự miễn dịch
2
sự miễn dịch, sự quen với, sự chay cứng
역되다
được miễn dịch
역되다2
bị miễn nhiễm, bị nhờn, chay cứng
역력
khả năng miễn dịch
역성
tính miễn dịch
sự miễn trừ
제되다
được miễn trừ
죄부
chứng nhận xá tội
죄부2
sự xá tội, sự miễn tội
sự cách chức
sự miễn trách nhiệm
하다
miễn (trách nhiệm, nghĩa vụ)
하다2
tránh khỏi, thoát khỏi
하다2
tránh được, thoát được
giấy phép, giấy chứng nhận
2
giấy phép
허증
giấy phép, giấy chứng nhận
sự lẩn tránh, sự trốn tránh
하다
lẩn tránh, trốn tránh
không giấy phép
sự thả, sự phóng thích, sự giải thoát
되다
được phóng thích, được giải thoát, được thả
하다
phóng thích, giải thoát, thả
sự ân xá
되다
được xá miễn, được ân xá, được tha
하다
xá miễn, ân xá, tha
sự bãi miễn
되다
bị bãi miễn
후천 역 결핍증
chứng thiếu hụt chất đề kháng sau sinh
후천성 역 결핍증
hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (SIDA)
운전
giấy phép lái xe
운전허증
giấy phép lái xe, bằng lái xe
특별 사
sự ân xá đặc biệt

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 감면되다 :
    1. được miễn giảm

Cách đọc từ vựng 감면되다 : [감ː면되다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.