Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 굴복되다
굴복되다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bị khuất phục, bị thua, chịu thua
힘이 없어 자신의 뜻을 굽히고 남의 뜻이나 명령에 따르게 되다.
Do không có sức mạnh mà từ bỏ ý định của bản thân hoặc phải theo mệnh lệnh hay ý muốn của người khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
강권에 굴복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
계속되는 위기 속에서도 굴복하지 않성실히 일해직원들의 노력이 결실한 것이 바로 이번 달성한 매출 기록이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
군홧발에 굴복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
싸움 끝에 굴복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
적에게 굴복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
압력에 굴복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무력에 굴복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권력 앞에 굴복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
과거에 우리 민족이웃 나라에게 여러나라 빼앗겼지만 절대 굴복하지 않았습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
굴 - 屈
khuất , quật
chỗ khúc quanh, chỗ uốn khúc, chỗ khúc lượn
2
sự thăng trầm
sự khuất phục
복되다
bị khuất phục, bị thua, chịu thua
복시키다
làm cho khuất phục
(sự) bị sỉ nhục, (sự) bị làm nhục
욕감
cảm giác bị sỉ nhục, cảm giác nhục nhã
욕적
sự bị sỉ nhục, sự nhục nhã
욕적
nhục nhã, bị nhục
sự uốn cong, sự gập cong
2
sự thay đổi, sự biến đổi
2
sự khúc xạ
절되다
bị cong, bị gập
절되다2
bị thay đổi, bị biến dạng
절되다2
bị khúc xạ sự khúc xạ
절시키다
làm cong, làm gập lại
절시키다2
làm biến dạng, làm thay đổi
절하다2
thay đổi, biến dạng
sự khuất phục, sự quy phục
종적
tính quy phục
종적
mang tính phục tùng, mang tính quy phục
종하다
phục tùng, quy phục
sự đứng đầu, sự vượt trội
하다
khuất phục, phục tùng
sự bất khuất
하다
khúm núm, hèn hạ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 굴복되다 :
    1. bị khuất phục, bị thua, chịu thua

Cách đọc từ vựng 굴복되다 : [굴복뙤다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.