Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 까칠까칠하다
까칠까칠하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : ram ráp, xù xì, bờm xờm, lởm chởm
피부나 물건의 겉면이 매끄럽지 않고 거칠다.
Bề mặt của đồ vật hay da dẻ thô ráp và không nhẵn nhụi.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지의 볼에 얼굴을 비비자 수염 때문에 까칠까칠했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 까칠까칠한 잔디밭에 누워 하늘 바라보았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
목수는 까칠까칠한 나무사포로 문질러 매끄럽게 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 까칠까칠하다 :
    1. ram ráp, xù xì, bờm xờm, lởm chởm

Cách đọc từ vựng 까칠까칠하다 : [까칠까칠하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.