Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 갈등하다
갈등하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : bất đồng, căng thẳng
서로 생각이 달라 부딪치다.
Va chạm do suy nghĩ khác nhau.
2 : giằng vặt
마음속에서 어떻게 할지 결정을 못 한 채 괴로워하다.
Khổ sở trong lòng do không thể quyết định làm thế nào.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
어디로 갈지 갈등하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무엇을 할지 갈등하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 시험 준비를 할까 좋아하는 드라마를 볼까 한참을 갈등했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
영화사랑우정 사이에서 갈등하는 남자주인공이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
부모님과 갈등하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선과 악이 갈등하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
여당과 야당 갈등하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
갈 - 葛
cát
sự bất đồng, sự căng thẳng
2
sự giằng vặt
등하다
bất đồng, căng thẳng
등 - 藤
đằng
sự bất đồng, sự căng thẳng
2
sự giằng vặt
하다
bất đồng, căng thẳng
나무
cây đậu tía

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갈등하다 :
    1. bất đồng, căng thẳng
    2. giằng vặt

Cách đọc từ vựng 갈등하다 : [갈뜽하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.