Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 거소
거소1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : nơi cư trú
머물러 살고 있는 곳.
Nơi lưu lại và sinh sống ở đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
거소를 정하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거소이전하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거소신고하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거소가 불명하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
재외 동포국내에 30일 이상 거주할 때에는 거소신고해야 한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
갑작스럽게 잠적한 그는 거소가 불분명하여 찾기가 매우 어려웠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우선 거소를 정하고 일자리를 알아보는 게 좋을 것 같아요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경북 군위에선 투표소에 못 가는 유권자가 자택에서 우편 투표하는 거소투표 제도를 악용한 무더기 대리투표가 확인돼 마을 이장이 구속되기도 했습니다.
Internet
경북 군위에서는 투표소에 못 가는 유권자가 자택에서 우편 투표하는 거소 투표 제도를 악용한 무더기 대리투표가 확인돼 마을 이장이 구속되기도 했습니다.
Internet
해당 투표율은 지난 27∼28일 실시된 사전투표와 거소투표 투표율이 반영된 수치입니다.
Internet
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
거 - 居
cư , ky , kí , ký
하다
sinh sống, cư trú, ngự
소 - 所
sở
가계
thu nhập của gia đình
강습
nơi huấn luyện, nơi dạy
nơi, chỗ
개표
cửa soát vé, chỗ soát vé, cổng soát vé
개표
nơi kiểm phiếu
거래
nơi giao dịch, trung tâm giao dịch
검문
chốt kiểm tra
검사
phòng kiểm tra, cơ quan kiểm tra
검역
trạm kiểm dịch, phòng kiểm dịch
공포증
chứng sợ độ cao
thu nhập cao
득층
tầng lớp thu nhập cao
공공장
nơi công cộng
공중변
nhà vệ sinh công cộng
관리
cơ quan quản lí, phòng quản lí, ban quản lí
관측
trạm quan trắc
tiếng đồn lạ
교도
nhà tù, trại giam
교습
trung tâm dạy, lớp dạy
구치
trại tạm giam, nơi tạm giữ
국민
thu nhập quốc dân
phần, cục bộ
nơi quan trọng, yếu điểm
2
trọng điểm, trọng tâm
대피
nơi lánh nạn
도로명 주
địa chỉ tên đường
동사무
ủy ban phường
tiếng đồn
2
tiếng đồn lén, tiếng đồn từ sau lưng
tin đồn nhảm, tin vịt
매표
nơi bán vé
면사무
văn phòng quận, văn phòng huyện
면회
nơi đến thăm, nơi thăm nuôi
địa danh nổi tiếng
목공
xưởng mộc
khu mộ, mộ phần
불능
sự vạn năng
불위
Chẳng có gì không làm được
불위하다
Không có việc gì không làm được
sự tự do, người không thuộc đảng phái hay tổ chức nào
sự vô sở hữu
무임
không ấn định, không xác định
미아보호
nơi chăm sóc trẻ thất lạc
발전
nhà máy phát điện, trạm phát điện

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거소 :
    1. nơi cư trú

Cách đọc từ vựng 거소 : [거소]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.