Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고렇지
고렇지1
Thán từ - 감탄사

Nghĩa

1 : đúng thế, chứ sao
틀림없이 고렇다는 뜻으로 하는 말.
Cách nói có nghĩa 'chắc chắn như vậy'.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
내가 지금나이가 들어서 고렇지 젊었을 때는 이 정도거뜬히 들 수 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
민준이는 예전고렇지 않았는데 지금은 살이 붙어 통통한 편이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고렇지 :
    1. đúng thế, chứ sao

Cách đọc từ vựng 고렇지 : [고러치]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.