Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 곤히
곤히
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : một cách mệt mỏi
기운이 빠져 힘없이.
Khí lực mất đi nên không có sức.
2 : một cách say sưa, một cách sâu
잠든 상태가 깊게.
Trạng thái ngủ sâu.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
장시간 운전 피곤했던 민준이는 눕자마자 곤히 잠이 들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 시원한 그늘 아래에서 곤히 자고 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤히 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤히 쉬다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤히 눕다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤히 눈감다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤히 잠들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곤히 자다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 이삿짐 옮기고 나모두 지쳐서 곤히 눕고 싶었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
새벽 버스 안의 사람들은 곤히 눈을 감고 앉아 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
곤 - 困
khốn
cảnh khốn cùng
고히
một cách khốn khổ, một cách khốn khó
sự khốn cùng
2
sự khốn khó
궁하다2
bế tắc, khó khăn
궁히
một cách khốn cùng
궁히2
một cách khốn cùng
sự khó khăn, sự trở ngại
sự sỉ nhục, sự lăng mạ, cực hình, nỗi khó khăn
욕스럽다
cảm thấy bị sỉ nhục, cảm thấy bị lăng mạ, thật khó khăn, thật gay go, thật là một cực hình
하다
mệt nhọc, mệt lử
sự khó xử, bối rối
혹스럽다
khó xử, khó giải quyết
một cách mệt mỏi
2
một cách say sưa, một cách sâu
bệnh mùa xuân, chứng uể oải (vào mùa xuân)
sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
하다
mệt mỏi, mệt nhọc
하다
mệt nhọc, mệt lử
một cách mệt lử, một cách rũ rượi, một cách mệt nhoài
chứng căng da bụng chùng da mắt, chứng ăn no thì buồn ngủ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곤히 :
    1. một cách mệt mỏi
    2. một cách say sưa, một cách sâu

Cách đọc từ vựng 곤히 : [곤ː히]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.