Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 꾸미다
꾸미다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : trang trí, trang hoàng
모양이 좋아지도록 손질하다.
Sửa sang để kiểu dáng trở nên đẹp hơn.
2 : tô vẽ, thêm thắt, dựng chuyện
거짓이나 없는 것을 사실인 것처럼 지어내다.
Làm cho điều không có hoặc điều dối trá giống như sự thật.
3 : trình bày, biên tập
서류, 보고서, 책 등을 형식에 맞추어 만들다.
Làm cho tài liệu, báo cáo, sách v.v... đúng với hình thức.
4 : chuẩn bị, sửa soạn
살림 등을 갖추거나 마련하다.
Chăm lo và chuẩn bị cho cuộc sống...
5 : lên kế hoạch, âm mưu, mưu đồ
어떤 일을 계획하여 만들다.
Lập kế hoạch và thực hiện việc gì đó.
6 : bổ nghĩa
문법에서, 다른 성분의 상태, 성질, 정도 등을 자세하게 하거나 분명하게 하다.
Làm cho chi tiết hoặc làm cho rõ ràng trạng thái, tính chất, mức độ... của thành phần khác, trong ngữ pháp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가공적으로 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가지각색으로 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가짜로 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각본을 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각양각색으로 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간신이 음모꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각본을 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각양각색으로 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간신이 음모꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거사를 꾸미다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꾸미다 :
    1. trang trí, trang hoàng
    2. tô vẽ, thêm thắt, dựng chuyện
    3. trình bày, biên tập
    4. chuẩn bị, sửa soạn
    5. lên kế hoạch, âm mưu, mưu đồ
    6. bổ nghĩa

Cách đọc từ vựng 꾸미다 : [꾸미다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.