Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 곗날
곗날
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Gyetnal; ngày hụi
계원들이 모여서 돈을 계산하고 친목을 다지는 날.
Ngày những người cùng chơi hụi gặp nhau để tính toán tiền hụi và thắt chặt tình đoàn kết.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
곗날모이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곗날을 정하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곗날 기다리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 그동안 모은 곗돈으로 동창들과 함께 곗날여행을 가기로 결정했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수와 친구들은 매월 첫째토요일곗날로 정하여 정기적으로 모인다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
계 - 契
khiết , khất , khế , tiết
hợp đồng tạm
hội, hụi
bước ngoặt, dấu mốc, mốc
việc lập khế ước, việc hợp đồng
약금
tiền đặt cọc
약 기간
thời hạn hợp đồng
약서
bản hợp đồng
약자
người hợp đồng
약제
chế độ hợp đồng
약하다
làm hợp đồng, ký hợp đồng
곗날
Gyetnal; ngày hụi
곗돈
Gyetdon; tiền hụi
sự ngầm hiểu nhau, thỏa thuận ngầm
친목
hụi bạn bè
sự tái ký hợp đồng, hợp đồng tái ký
곗 - 契
khiết , khất , khế , tiết
가계약
hợp đồng tạm
hội, hụi
계기
bước ngoặt, dấu mốc, mốc
계약
việc lập khế ước, việc hợp đồng
계약금
tiền đặt cọc
계약 기간
thời hạn hợp đồng
계약서
bản hợp đồng
계약자
người hợp đồng
계약제
chế độ hợp đồng
계약하다
làm hợp đồng, ký hợp đồng
Gyetnal; ngày hụi
Gyetdon; tiền hụi
묵계
sự ngầm hiểu nhau, thỏa thuận ngầm
친목계
hụi bạn bè
재계약
sự tái ký hợp đồng, hợp đồng tái ký
날 - 捏
niết
sự ngụy tạo
조되다
được giả tạo
날 - 捺
nại
sự đóng dấu, sự điểm chỉ
인하다
đóng dấu, lăn dấu tay

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곗날 :
    1. Gyetnal; ngày hụi

Cách đọc từ vựng 곗날 : [곈ː날]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.