Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 끼적이다
끼적이다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc, ngoáy
글씨나 그림 등을 아무렇게나 쓰거나 그리다.
Viết chữ hoặc vẽ tranh một cách cẩu thả.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
오늘 수업 시간교과서그림 끼적이면서 딴짓을 하다가 선생님 들켜 혼이 났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 연애편지를 쓴다고 앉아서 몇 시간글자를 끼적였다 지웠다 반복하고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
장난삼아 끼적이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
심심해서 끼적이다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대충 끼적이다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
종이에 끼적이다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
낙서를 끼적이다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그림을 끼적이다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글씨를 끼적이다
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
젓가락으로 끼적이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 끼적이다 :
    1. vẽ nguệch ngoạc, viết nguệch ngoạc, ngoáy

Cách đọc từ vựng 끼적이다 : [끼저기다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.