Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 46 kết quả cho từ :
Phụ tố - 접사

Nghĩa

1 : thợ, chuyên gia
'어떤 일을 전문적으로 하는 사람' 또는 '어떤 일을 잘하는 사람'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người chuyên làm việc gì đó' hoặc 'người làm giỏi việc gì đó'.
2 : tay, tên, kẻ
'어떤 일을 습관적으로 하는 사람' 또는 '어떤 일을 즐겨 하는 사람'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người làm việc gì đó theo thói quen' hay 'người yêu thích làm việc gì đó'.
3 : lũ, bọn, tụi
'어떤 일을 하거나 보려고 모인 사람'의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người tụ tập lại để làm hoặc xem việc gì đó'.
4 : kẻ, tên, thằng
'어떤 일을 하는 사람'에 낮잡는 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa xem thường 'người làm việc gì đó'.
5 : người, tay
‘어떤 사물이나 특성을 많이 가진 사람’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa 'người có nhiều sự vật hay đặc tính nào đó'.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꾼 :
    1. thợ, chuyên gia
    2. tay, tên, kẻ
    3. lũ, bọn, tụi
    4. kẻ, tên, thằng
    5. người, tay

Cách đọc từ vựng 꾼 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.