Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 19 kết quả cho từ :
1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : hầm mỏ
광물을 파기 위해 땅속으로 파 들어간 굴.
Hầm đào đi vào lòng đất để khai thác khoáng sản.

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
갱 - 坑
khanh
hầm mỏ
đường hầm mỏ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 갱 :
    1. hầm mỏ

Cách đọc từ vựng 갱 : [갱]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.