Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 4 kết quả cho từ : 권태
권태
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự mệt mỏi, sự chán ngán, nỗi buồn chán
어떤 일이나 관계 등에 흥미를 잃고 싫증을 느끼는 것.
Việc cảm thấy chán ghét và mất hứng thú với mối quan hệ hoặc công việc nào đó.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
우리 부부 사이에는 권태 찾아와 관계하는 횟수 뜸해지기 시작했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권태 빠지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권태 이기다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권태를 느끼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권태 극복하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권태오다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
실패 맛본 승규는 모든 일에 의욕을 잃고 삶에 대한 권태 느꼈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
연인 사이권태가 오면 잠시 떨어져 지내는 것도 한 방법이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권태감에 젖다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
권태감에 사로잡히다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
권 - 倦
quyện
sự mệt mỏi, sự chán ngán, nỗi buồn chán
태감
cảm giác mệt mỏi, cảm giác chán ngán, cảm giác buồn chán
태기
thời kỳ lãnh cảm
태롭다
mệt mỏi, chán ngán, chán ghét, buồn chán
태 - 怠
đãi
tiền phạt, tiền phạt vi cảnh
sự mệt mỏi, sự chán ngán, nỗi buồn chán
cảm giác mệt mỏi, cảm giác chán ngán, cảm giác buồn chán
thời kỳ lãnh cảm
롭다
mệt mỏi, chán ngán, chán ghét, buồn chán
sự chểnh mảng, sự lơ là
만하다
chểnh mảng, lơ là
만히
một cách chểnh mảng, một cách lơ là
sự biếng nhác
suy nghĩ lười biếng, suy nghĩ lười nhác
sự chây ì, sự ì ạch
2
sự đình công, sự phá hoại sản xuất
업하다
chây ì, ì ạch
업하다2
phá hoại ngầm, đình công

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 권태 :
    1. sự mệt mỏi, sự chán ngán, nỗi buồn chán

Cách đọc từ vựng 권태 : [권ː태]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.