Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Phân tích

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 대혼란
대혼란
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : đại hỗn loạn
큰 혼란.
Sự hỗn độn lớn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
대혼란초래하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대혼란수습하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대혼란맞다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부의 잘못경제 정책물가실업률동시에 오르게 하는 등 경제 대혼란야기하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국가 대표 축구 팀이 선수들 사이불화감독사퇴인해 대혼란을 맞았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지만 시위전역으로 확대되고 있어 이란 정국대혼란 상태로 빠져들고 있습니다.
Internet
카카오 먹통, 일부복구…디지털 정전 이틀대혼란
Internet
엄민재 기자  이들 민간 기업의료금융, 교통, 통신같이 국가 주요 기능담당하는 곳입니다. 문제실제 해킹을 당하면 그 피해개인정보 탈취를 넘어설 수 있다는 건데요. 이번 자료에서 볼 수 있듯이 철도 회사에서는 내부 관제망에 진입서버를 멈추는 것도 가능했는데, 영화 같은 대혼란이 벌어질 수도 있는 겁니다. 금융회사 내부망이 해킹되면 잘못주문으로 시장교란될 수 있고 통신 회사 해킹개인 도청은 물론, 통신 마비까지 가능하다는 게 전문가의견입니다.
Internet
일시적 2주택·상속주택·지방 저가주택에 대한 종합부동산세종부세 주택제외 특례, 1주택자 종부세 14억 원 공제 관련 법안이번 주 안에 국회에서 처리되지 않으면 올해 특례 적용 과정에서 대혼란이 벌어질 것으로 우려됩니다.
Internet
일시적 2주택·상속주택·지방 저가주택에 대한 종합부동산세종부세 주택제외 특례, 1주택자 종부세 14억 원 공제 관련 법안이번 주 안에 국회에서 처리되지 않으면 올해 특례 적용 과정에서 대혼란이 벌어질 것으로 우려됩니다.
Internet
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
난 - 亂
loạn
광란
sự cuồng loạn, sự điên loạn
대 - 大
thái , đại
간호
đại học đào tạo y tá
혼 - 混
côn , cổn , hồn , hỗn
đại hỗn loạn

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 대혼란 :
    1. đại hỗn loạn

Cách đọc từ vựng 대혼란 : [대ː홀란]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.