Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 강퍅하다
강퍅하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : bướng bỉnh, khó tính, gàn bướng
성격이 까다롭고 고집이 세다.
Tính cách khó tính và cố chấp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
마음이 강퍅하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
영감성질이 강퍅해 동네 사람들은 그와 어울리기를 꺼려했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강퍅한 성미노인무엇이든 뜻대로 되지 않으면 화를 냈다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
심성이 강퍅하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
성격이 강퍅하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
강 - 剛
cang , cương
경하다
cứng rắn, kiên quyết
tính bền bỉ, tính kiên gan
độ bền, độ vững chắc
퍅하다
bướng bỉnh, khó tính, gàn bướng
하다
cứng, rắn, chắc
하다2
cứng cỏi, ương ngạnh
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
kim cương
외유내
ngoại nhu nội cường, trong mạnh ngoài yếu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 강퍅하다 :
    1. bướng bỉnh, khó tính, gàn bướng

Cách đọc từ vựng 강퍅하다 : [강퍄카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.