Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 글방
글방
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : Geulbang; trường làng
(옛날에) 아이들에게 한문을 가르치던 곳.
(ngày xưa) Nơi dạy Hán văn cho trẻ con.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
글방다니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글방에 가다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
예전에 글방에 다니면서 한문을 배웠단다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 갑자기 공부할 마음이 생겨 아버지글방 보내라고 졸랐다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 어렸을 때 책 한 권을 다 읽을 때까지 글방 떠나지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글방에서 공부하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글방웃다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 아기글방 웃을 때입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
회사에서 돌아온 아빠아기글방 웃는 얼굴로 맞아 주었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
엄마가 장난감을 흔들어 주자 보채아기글방 웃었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
방 - 房
bàng , phòng
từng phòng
phòng giam, buồng giam
건넌
phòng đối diện
게임
phòng chơi game, nơi chơi game, tiệm game
căn phòng nhỏ
phòng thủ công
phòng trống, phòng không
2
phòng trống, phòng không
공부
phòng học, nơi học tập
구석
phòng góc, phòng trong góc
Geulbang; trường làng
금은
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
sự sưởi ấm, sự làm nóng
대화
phòng chat, cửa sổ đối thoại
phòng một, phòng đơn, phòng sống một mình
2
phòng giam riêng
독수공
người vợ sống đơn chiếc
phòng sau
2
phòng sau
만화
cửa hàng cho thuê truyện tranh
문간
munganbang; phòng phía cửa
văn phòng phẩm
2
cửa hàng văn phòng phẩm
사우
văn phòng tứ hữu, là bốn người bạn của chốn làm văn
cửa phòng
문턱
bậu cửa phòng, bậc cửa phòng
mọi phòng
Sự quan hệ tình dục
사하다
quan hệ tình dục
tiền thuê phòng, tiền nhà
빨래
tiệm giặt tự động, hiệu giặt tự động
사랑
sarangbang; phòng khách
살림
phòng sinh hoạt gia đình
seobang; chồng
2
seobang
seobangnim; chồng
2
seobangnim; em chồng
2
seobangnim
anbang; phòng trong
극장
rạp hát tại nhà
phòng bên cạnh
온돌
ondolbang; phòng có sưởi nền
월세
phòng cho thuê, phòng trọ
phòng trên
자취
phòng trọ
찜질
jjimjilbang; phòng tắm xông hơi (kiểu Hàn Quốc)
nhà sách, hiệu sách
phòng chủ hộ sinh sống
피시
tiệm internet, quán nét
một phòng
2
cả phòng
한약
tiệm thuốc đông y, tiệm thuốc bắc
헌책
tiệm sách cũ
구둣
tiệm giày, hàng giày, cửa hiệu giày
냉난
hệ thống điều hòa
việc làm lạnh phòng
2
phòng lạnh
máy lạnh
bệnh dị ứng máy điều hòa
노래
phòng hát karaoke
놀이
nhà trẻ, vườn trẻ
다락
gác xép, gian gác
다락2
căn gác, chòi gác
다락3
gian gác xép
quán trà, quán cà phê
단칸
nhà một phòng, phòng đơn
phòng
구들
banggudeul; lò sười
구석
góc phòng
구석2
góc phòng
복덕
văn phòng bất động sản
phòng trọ, phòng thuê
살이
cuộc sống phòng trọ, cuộc sống ở nhà thuê
phòng tân hôn
2
phòng tân hôn
hiệu thuốc, nhà thuốc
여관
phòng nghỉ
ung thư vú
작은
phòng nhỏ
gian bếp, nhà bếp
기구
dụng cụ nhà bếp
세제
chất tẩy rửa dùng trong nhà bếp
용품
đồ dùng nhà bếp, dụng cụ nấu ăn
bếp trưởng
thềm đất
하숙
phòng trọ
phòng vẽ, phòng điêu khắc
2
cửa hàng bán dụng cụ đồ họa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 글방 :
    1. Geulbang; trường làng

Cách đọc từ vựng 글방 : [글빵]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.