Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ :
Phụ tố - 접사

Nghĩa

1 : doi (đất), mũi
‘바다로 뻗어 나온 모양을 한 곳’의 뜻을 더하는 접미사.
Hậu tố thêm nghĩa "nơi có hình dạng vươn ra biển".

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곶 :
    1. doi đất, mũi

Cách đọc từ vựng 곶 : Không có phần phát âm cho từ vựng này. Nhưng bạn có thể phát âm thanh trong ứng dụng

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.