Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 잃어버리다
잃어버리다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : mất, đánh mất, đánh rơi
가졌던 물건을 흘리거나 놓쳐서 더 이상 갖지 않게 되다.
Bị rơi hoặc để quên đồ vật mà mình đã mang nên giờ không còn nữa.
2 : mất, xa rời
어떤 사람과 관계가 끊어지거나 헤어지게 되다.
Quan hệ với người nào đó bị cắt đứt hoặc bị chia tay.
3 : mất
마음속에 있던 능력이나 정신 등이 없어지다.
Tinh thần hay năng lực... vốn có trong lòng không còn nữa.
4 : đánh mất, làm mất
어떤 것의 모습이나 상태가 없어지다.
Trạng thái hay hình dáng của cái nào đó không còn nữa.
5 : đánh mất, mất
가려고 하던 길을 찾지 못하게 되다.
Không tìm được con đường vốn định đi.
6 : bị lạc
같이 있던 사람을 놓쳐서 헤어지게 되다.
Bị lỡ rồi chia tay với người đã ở bên cạnh mình.
7 : làm mất đi, mất đi
의미나 특성이 없어지다.
Ý nghĩa hay đặc tính không còn.
8 : đánh mất
무엇을 제대로 쓰지 못하고 없어지다.
Không thể dùng được cái gì đó đúng mức và không còn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
각가지가 다 기능이 다르니 하나라도 잃어버리면 안 됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생에게 반지 간수를 잘 하라고 몇 번이나 말했지만 동생결국 반지 잃어버렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이십 년 전에 잃어버렸동생드디어 찾으셨다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각가지가 다 기능이 다르니 하나라도 잃어버리면 안 됩니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
동생에게 반지 간수를 잘 하라고 몇 번이나 말했지만 동생결국 반지 잃어버렸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
이십 년 전에 잃어버렸동생드디어 찾으셨다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
오늘 우리 집 담에는 잃어버린 개를 찾는 종이가 붙어 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비 오는 날 엄마아이에게 우산 잃어버리지 말라고 거듭거듭 강조하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 물건을 잘 건사하지 못하고 잘 잃어버린다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 잃어버리다 :
    1. mất, đánh mất, đánh rơi
    2. mất, xa rời
    3. mất
    4. đánh mất, làm mất
    5. đánh mất, mất
    6. bị lạc
    7. làm mất đi, mất đi
    8. đánh mất

Cách đọc từ vựng 잃어버리다 : [이러버리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.