Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 마치다
마치다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : kết thúc, chấm dứt, làm xong
하던 일이나 과정이 끝나다. 또는 그렇게 하다.
Quá trình hay việc đang làm kết thúc. Hoặc khiến cho như vậy.
Cách chia (Chức năng đang thử nghiệm) : 마칠,마치겠습니다,마치지 않,마치시겠습니다,마쳐요,마칩니다,마칩니까,마치는데,마치는,마친데,마칠데,마치고,마치면,마치며,마쳐도,마친다,마치다,마치게,마쳐서,마쳐야 한다,마쳐야 합니다,마쳐야 했습니다,마쳤다,마쳤습니다,마칩니다,마쳤고,마치,마쳤,마쳐,마친,마쳐라고 하셨다,마쳐졌다,마쳐지다

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 마치다 :
    1. kết thúc, chấm dứt, làm xong

Cách đọc từ vựng 마치다 : [마치다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.

Hohohi đã có mặt trên app. Click để tải app hohohi cho androidiphone Kết nối với hohohi qua group "Hàn Quốc Tốc Hành"