Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 벗어나다
벗어나다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : ra khỏi
일정한 공간이나 범위 밖으로 빠져나가다.
Ra ngoài không gian hay phạm vi nhất định.
2 : ra ngoài, nằm ngoài
만족스럽지 못하거나 예상한 것과 다르게 되다.
Không được mãn nguyện hay trở nên khác với điều dự kiến.
3 : thoát khỏi, giải phóng khỏi
구속이나 제한에서 놓여 자유롭게 되다.
Được thả ra từ sự giam giữ hay hạn chế và trở nên tự do.
4 : thoát khỏi
어려운 처지나 환경에서 빠져나오다.
Ra khỏi hoàn cảnh hay tình cảnh khó khăn.
5 : thoát khỏi
맡은 일이나 할 일을 더 이상 하지 않게 되다.
Trở nên không làm nữa việc đảm nhận hay việc sẽ làm.
6 : lệch ra khỏi
이야기의 흐름에 맞지 않고 빗나가다.
Chệch và không phù hợp với mạch của câu chuyện.
7 : tách ra khỏi, lìa khỏi
집단이나 무리 등에서 빠져나오다.
Ra khỏi tập thể hay nhóm...
8 : thoát khỏi
정해진 신분 등을 면하다.
Tránh được thân phận... đã định.
9 : trái với, lệch với
규범이나 기준, 이치 등에 맞지 않고 어긋나다.
Thiên lệch và không phù hợp với quy phạm, tiêu chuẩn hay đạo lí...
10 : bị mất lòng
남의 마음에 들지 않게 되다.
Trở nên không vừa lòng người khác.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가난에서 벗어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
승규는 가난에서 벗어나기 위해 열심히 일해 돈을 모았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가시권에서 벗어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간섭에서 벗어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강박에서 벗어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 자신 처한 어려상황에서 빨리 벗어나기를 갈구하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간섭에서 벗어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지수는 자신 처한 어려운 상황에서 빨리 벗어나기를 갈구하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일부 기업최근고 있운영난에서 벗어나고인원을 감축하기로 하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강박에서 벗어나다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 벗어나다 :
    1. ra khỏi
    2. ra ngoài, nằm ngoài
    3. thoát khỏi, giải phóng khỏi
    4. thoát khỏi
    5. thoát khỏi
    6. lệch ra khỏi
    7. tách ra khỏi, lìa khỏi
    8. thoát khỏi
    9. trái với, lệch với
    10. bị mất lòng

Cách đọc từ vựng 벗어나다 : [벗어나다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.