Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 경탄
경탄
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ, sự ca tụng
매우 놀라며 감탄함.
(Sự) vô cùng ngạc nhiên và thán phục.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
경탄을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경탄 표하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경탄 자아내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경탄을 이끌어 내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경탄 보내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
경탄을 금치 못하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
몰라보게 성장한 제자보고 선생님 감격하며 경탄에 찬 표정을 지으셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
많은 사람들은 웅장한 자연모습 앞에서 경탄을 아끼지 않았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대단히 경탄스럽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
경 - 驚
kinh
chứng co giật
sự kinh ngạc
sự kinh ngạc
이감
cảm giác kinh ngạc
이롭다
kỳ lạ, lạ kỳ, đáng kinh ngạc
이적
tính đáng kinh ngạc, tính kỳ diệu
이적
đáng kinh ngạc
Kinh trập
sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ, sự ca tụng
탄하다
khâm phục, thán phục, cảm phục, hâm mộ, ngưỡng mộ, khen ngợi, ca tụng
hoàn cảnh nguy cấp
실색
sự thất sắc, sự nhợt nhạt thần sắc
실색하다
thất sắc, thất kinh hồn vía
탄 - 歎
thán
sự cảm thán
câu cảm thán
từ cảm thán, thán từ
ngữ điệu cảm thán
하다
cảm thán, thán phục
dạng cảm thán
sự than vãn, sự than thở
스럽다
đáng trách, đáng tiếc
giọng điệu than vãn, giọng điệu than thở
하다
than vãn, than thở
sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ, sự ca tụng
스럽다
đáng khâm phục, đáng thán phục, đáng cảm phục, đáng hâm mộ, đáng ngưỡng mộ, đáng khen ngợi, đáng ca tụng
하다
khâm phục, thán phục, cảm phục, hâm mộ, ngưỡng mộ, khen ngợi, ca tụng
만시지
vãn thời chi thán, hối tiếc chuyện đã qua
sự tự than
sự cầu khẩn, sự van nài, sự kiến nghị
원서
thư cầu khẩn, đơn kiến nghị
원하다
cầu khẩn, kiến nghị
sự tán thưởng và thán phục
하다
tán thưởng và thán phục
sự thán phục
tiếng than thở
2
tiếng thán phục
sự thở dài, cái thở dài
sự thở than đau khổ
하다
thở than đau khổ
sự than thở, tiếng thở than

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 경탄 :
    1. sự khâm phục, sự thán phục, sự cảm phục, sự hâm mộ, sự ngưỡng mộ, sự ca tụng

Cách đọc từ vựng 경탄 : [경탄]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.