Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 난색
난색1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sắc màu ấm áp, tông màu ấm
따뜻한 느낌을 주는 색.
Màu sắc gợi cảm giác ấm áp.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난색 좋아하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난색 칠하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난색쓰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
화백그림 그릴빨간색이나 노란색 계열난색많이 쓰는 편이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 보기만 해도 마음 포근해지는 난색을 좋아한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난색 표명하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난색 표하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난색 보이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
난색 드러내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
난 - 暖
huyên , noãn
lò sưởi
롯가
bên cạnh lò sưởi
dòng hải lưu nóng
sự sưởi ấm, sự làm nóng
sắc màu ấm áp, tông màu ấm
석유
lò sưởi bằng dầu
sự ấm áp
Sự ấm lên của trái đất
hệ thống điều hòa
lò sưởi tường
지구 온
sự ấm lên của trái đất

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 난색 :
    1. sắc màu ấm áp, tông màu ấm

Cách đọc từ vựng 난색 : [난ː색]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.