Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 날뛰다
날뛰다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nhảy cẫng lên
날듯이 껑충껑충 뛰다.
Nhảy lên như sắp bay.
2 : tung hứng, cao hứng
자신의 힘 등을 믿고 함부로 거칠게 행동하다.
Tin vào sức mình và hành động mạnh bạo một cách tùy tiện.
3 : hò hét, nhảy cẫng
감정을 억누르지 못하고 흥분해서 내키는 대로 마구 행동하다.
Hành động mạnh bạo do cao hứng và không thể kềm chế được cảm xúc.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
광포하게 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길길이 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
깡패가 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
무리가 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
놀라 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
껑충껑충 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
길길이 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
좋아서 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
분노해 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
미쳐 날뛰다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 날뛰다 :
    1. nhảy cẫng lên
    2. tung hứng, cao hứng
    3. hò hét, nhảy cẫng

Cách đọc từ vựng 날뛰다 : [날뛰다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.