Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 계몽하다
계몽하다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : khai sáng
지식 수준이 낮거나 인습에 젖어 있는 사람을 깨우쳐 바른 지식을 갖게 하다.
Đánh thức con người không có tri thức đúng đắn và làm cho họ nhận được tri thức đúng đắn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
올바르게 계몽하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
학생을 계몽하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국민을 계몽하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지식인이 계몽하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 세상에 누가 그런 소리를 하니? 네 남자 친구 좀 계몽해야겠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
독립 운동가들은 우리국민들이 일제탄압 정당하게 대응할 수 있도록 그들의 의식을 계몽하려고 애썼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대학생 봉사자들은 글도 모르는 사람들을 계몽하기 위해 힘썼다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
요즘 세상에 누가 그런 소리를 하니? 네 남자 친구 계몽해야겠다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
계 - 啓
khải , khởi
sự chỉ bảo, sự dìu dắt, sự giáo huấn
도하다
chỉ bảo, dìu dắt, giáo huấn
sự khai sáng
몽되다
được khai sáng, được am tường
몽 운동
phong trào khai sáng
몽적
sự khai trí
몽적
mang tính khai sáng
몽주의
chủ nghĩa khai sáng
몽주의자
người theo chủ nghĩa khai sáng
sự khai thác, sự phát triển
발되다
được khai thác, được phát triển
발하다
khai thác, phát triển
sự khải huyền, sự thiên khải
시되다
được soi rạng, được thiên khải
시하다
soi rạng, thiên khải
몽 - 蒙
bàng , mông
sự khai sáng
되다
được khai sáng, được am tường
운동
phong trào khai sáng
sự khai trí
mang tính khai sáng
주의
chủ nghĩa khai sáng
주의자
người theo chủ nghĩa khai sáng
Mông Cổ
고반점
vết chàm, vết bà mụ đánh
sự mông muội, sự u muội
매하다
mông muội, u muội
무지
sự u mê, sự tăm tối, sự dốt nát
무지매하다
vô tri mông muội, u mê, dốt nát
Ju Mong; Chu Mông

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 계몽하다 :
    1. khai sáng

Cách đọc từ vựng 계몽하다 : [계ː몽하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.