Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 비상금
비상금
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : tiền dự phòng
뜻밖에 급한 일이 생겼을 때 쓰려고 따로 준비해 둔 돈.
Tiền chuẩn bị sẵn riêng để dùng khi phát sinh việc khẩn cấp ngoài dự kiến.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
비상금 간직하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내는 내가 몰래 간직해 둔 비상금 신기하게도 잘 찾아낸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비상금 간직하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내는 내가 몰래 간직해 둔 비상금 신기하게도 잘 찾아낸다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지는 비상금장롱 깊이 간수해 두셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 아내 몰래 비상금을 꼬깃꼬깃하여 책 속에 숨겨 두었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비상금 꼬불치다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 아내 몰래 장롱 깊숙이 비상금을 꼬불쳐 두었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
비상금 냄새를 맡은 마누라 지긋지긋한 닦달에 나는 일 년간 모은 비상금을 뱉어 낼 수밖에 없었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
나는 용돈에서 조금씩 떼어 비상금을 만들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
금 - 金
kim
가스 요
tiền ga, chi phí ga
món tiền lón
격려
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약
tiền đặt cọc
lãi suất cao
고리대
nghề cho vay nặng lãi
고리대업자
người cho vay nặng lãi
고임
tiền lương cao
공공요
chi phí dịch vụ công cộng
공과
chi phí tiện ích
công quỹ
공납
tiền phải nộp
공납2
học phí
과징
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자
ngân sách quân sự
권리
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
kim loại quý
-
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
가락지
cặp nhẫn vàng
giá vàng
2
giá đắt như vàng
강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
강석
kim cương
két, kho báu
2
kho bạc (nhà nước)
과옥조
lời vàng ngọc
vương miện vàng
mỏ vàng
2
quặng vàng
thỏi vàng, miếng vàng
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
trái quất, cây quất
răng vàng
덩어리
khối vàng, cục vàng
덩이
cục vàng, thỏi vàng
đồng mạ vàng
lãi, lãi suất
메달
huy chương vàng
메달리스트
người đoạt huy chương vàng
물결
làn nước lóng lánh vàng
물결2
cánh đồng vàng
giấy nhũ vàng
반지
nhẫn vàng
tóc vàng
붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
ánh vàng, sắc vàng
giải vàng
sắc vàng kim, màu vàng kim
Kim tinh, sao Kim
kim loại
속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
속성
tiếng kim loại (va)
속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
속 활자
chữ kim loại
시계
đồng hồ vàng
chỉ vàng, chỉ màu vàng
싸라기
thứ quý như vàng
số tiền
lời vàng ngọc, châm ngôn
tài chính tiền tệ
융가
phố tài chính, khu vực tài chính
융계
giới tài chính
융권
khu vực tài chính
융 기관
tổ chức tài chính
융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
융업
nghề tài chính tiền tệ
융인
nhà tài chính
은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
은보화
vàng bạc châu báu
이빨
răng vàng
일봉
tiền phong bì
자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
잔디
thảm cỏ vàng
trang sức vàng, dát vàng
tiền vàng
2
tiền công, tiền hàng
전만능
đồng tiền vạn năng
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
dây vàng
2
tua vàng, chuỗi vàng
지옥엽
kim chi ngọc diệp
쪽같다
quý như vàng
gọng vàng, khung vàng
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
혼식
lễ cưới vàng
đồng tiền vàng
기본요
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부
tiền đóng góp, tiền quyên góp
김포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
tiền, chi phí
대부
khoản vay, khoản nợ
sự mạ, sự si
등록
phí đăng kí học, phí nhập học
việc quyên góp
되다
được quyên góp, được đóng góp
하다
quyên góp, vận động đóng góp
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수
tiền chưa thu
배상
khoản tiền bồi thường
벌과
tiền phạt
벌과2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
tiền phạt
2
tiền phạt
hình phạt bồi thường
벙어리저
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상
thù lao, tiền thưởng
보상2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상
tiền bồi thường
보석
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장
tiền đền bù
보조
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의
tiền phúng viếng
부조
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상
tiền dự phòng
vàng đất bồi
사례
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
tiền thưởng
tiền trả trước
tiền gây quỹ
수익
tiền lời, tiền lãi
tiền trợ cấp, lương hưu
thuật giả kim
제도
chế độ trợ cấp
sự gửi tiền, tiền gửi
되다
được gửi (tiền)
số tiền gửi
chủ tài khoản
통장
sổ tiền gửi
우편 요
cước phí vận chuyển, cước phí bưu điện
원리
tiền cả gốc và lãi
월부
tiền trả góp theo tháng
월사
học phí hàng tháng
위탁
tiền ủy thác
의연
tiền quyên góp, tiền ủng hộ
입출
tiền ra vào
입출2
sự rút tiền và gửi tiền
입학
tiền nhập học
장려
tiền trợ cấp
sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
lãi suất thấp
ống đựng tiền tiết kiệm, ống heo
통장
sổ tiết kiệm, sổ tiền gửi
하다
để dành tiền, tiết kiệm tiền
저임
lương thấp
전화 요
cước phí điện thoại
조위
tiền phúng viếng, tiền phúng
조의
tiền phúng viếng
지원
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
지참
tiền trong người, tiền mang theo người
지참2
của hồi môn
차입
tiền vay, tiền vay mượn
추징
tiền truy thu
축의
tiền mừng
sự rút tiền
số tiền rút
포상
tiền thưởng, tiền khen thưởng
sự hợp kim, hợp kim
sự quyên tiền, sự hiến tiền, tiền hiến tặng
2
sự hiến tiền, tiền hiến lễ
하다
hiến tiền, quyên tiền
하다2
cúng tiền, hiến tiền
sự đổi ra tiền, sự quy thành tiền
2
sự đổi tiền, sự trao đổi tiền mặt
hoàng kim, vàng
thời kỳ hoàng kim
만능주의
chủ nghĩa đồng tiền vạn năng, chủ nghĩa kim tiền
물결
con sóng vàng, làn sóng vàng
분할
cách chia hoàng kim, tiết diện vàng, cách chia theo tỷ lệ vàng
tỷ lệ vàng, tỷ lệ lý tưởng
ánh vàng, ánh hoàng kim
màu vàng hoàng kim
시대
thời đại hoàng kim
시대2
thời kỳ hoàng kim
후원
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
chi phí, cước phí
tiền quỹ
납부
số tiền phải đóng, số tiền phải nộp
납입
số tiền phải nộp
주의
chủ nghĩa kim tiền
배당
phần tiền chia, cổ tức
bạch kim
범칙
tiền phạt phạm luật (giao thông)
보증
tiền đảm bảo, tiền ký quỹ
보증2
tiền đặt cọc
보통 예
tiền gửi thông thường
보험
số tiền bảo hiểm
분담
tiền chia sẻ trách nhiệm
분담
tiền chia sẻ trách nhiệm
비자
quỹ đen, quỹ bí mật
상여
tiền thưởng
tiền thuế
sự chuyển tiền
하다
chuyển tiền
việc thu tiền, khoản tiền thu
수입
tiền thu nhập
vàng ròng
đá thử vàng
2
sự thử thách, dịp thử thách
예약
tiền đặt trước, tiền đặt cọc
예치
tiền gửi (ngân hàng), tiền gửi tiết kiệm
chi phí, cước phí
trạm thu phí
2
điểm thu phí
biểu giá
tiền gốc, vốn
위로
tiền ủng hộ, tiền thù lao
위약
tiền bồi thường hợp đồng, tiền phạt hợp đồng
융자
khoản cho vay
이익
tiền lãi
tổng số tiền
일확천
Một phát là giàu
tiền lương
sự nạp tiền
되다
được nộp tiền (vào tài khoản)
số tiền nạp
người nạp tiền
하다
nộp tiền (vào tài khoản)
tiền vốn
2
tiền quỹ
nạn thiếu vốn
năng lực vốn, nguồn lực vốn
자본
vốn liếng
tiền còn dư, tiền thừa
김 - 金
kim
가스 요금
tiền ga, chi phí ga
거금
món tiền lón
격려금
tiền khuyến khích, tiền động viên
계약금
tiền đặt cọc
고금리
lãi suất cao
고리대금업
nghề cho vay nặng lãi
고리대금업자
người cho vay nặng lãi
고임금
tiền lương cao
공공요금
chi phí dịch vụ công cộng
공과금
chi phí tiện ích
공금
công quỹ
공납금
tiền phải nộp
공납금2
học phí
과징금
tiền phạt, tiền nộp phạt
군자금
ngân sách quân sự
권리금
phí quyền lợi, tiền trả thêm, tiền chênh lệch phụ thêm
귀금속
kim loại quý
-금
tiền
thứ sáu
vàng
2
số tiền
2
huy chương vàng
2
bằng vàng, màu vàng
금가락지
cặp nhẫn vàng
금값
giá vàng
금값2
giá đắt như vàng
금강산
Geumgang-san, núi Geumgang (Kim Cương)
금강석
kim cương
금고
két, kho báu
금고2
kho bạc (nhà nước)
금과옥조
lời vàng ngọc
금관
vương miện vàng
금광
mỏ vàng
금광2
quặng vàng
금괴
thỏi vàng, miếng vàng
금권
quyền lực tài chính, quyền lực kim tiền
금귤
trái quất, cây quất
금니
răng vàng
금덩어리
khối vàng, cục vàng
금덩이
cục vàng, thỏi vàng
금동
đồng mạ vàng
금리
lãi, lãi suất
금메달
huy chương vàng
금메달리스트
người đoạt huy chương vàng
금물결
làn nước lóng lánh vàng
금물결2
cánh đồng vàng
금박
giấy nhũ vàng
금반지
nhẫn vàng
금발
tóc vàng
금붙이
đồ vàng, vật bằng vàng
금빛
ánh vàng, sắc vàng
금상
giải vàng
금색
sắc vàng kim, màu vàng kim
금성
Kim tinh, sao Kim
금속
kim loại
금속 공예
công nghệ mỹ thuật kim loại
금속성
tiếng kim loại (va)
금속제
chế phẩm kim loại, sản phẩm kim loại
금속 활자
chữ kim loại
금시계
đồng hồ vàng
금실
chỉ vàng, chỉ màu vàng
금싸라기
thứ quý như vàng
금액
số tiền
금언
lời vàng ngọc, châm ngôn
금융
tài chính tiền tệ
금융가
phố tài chính, khu vực tài chính
금융계
giới tài chính
금융권
khu vực tài chính
금융 기관
tổ chức tài chính
금융 시장
thị trường tài chính, thị trường tiền tệ
금융 실명제
chế độ giao dịch tài chính bằng tên thật
금융업
nghề tài chính tiền tệ
금융인
nhà tài chính
금은방
tiệm vàng bạc, hiệu vàng bạc
금은보화
vàng bạc châu báu
금이빨
răng vàng
금일봉
tiền phong bì
금자탑
tháp hình chữ 金, tháp thành tích
금잔디
thảm cỏ vàng
금장
trang sức vàng, dát vàng
금전
tiền vàng
금전2
tiền công, tiền hàng
금전만능
đồng tiền vạn năng
금제
chế tác bằng vàng, chế phẩm vàng
금줄
dây vàng
금줄2
tua vàng, chuỗi vàng
금지옥엽
kim chi ngọc diệp
금쪽같다
quý như vàng
금테
gọng vàng, khung vàng
금품
hiện kim và hiện vật, tiền và vật có giá trị
금혼식
lễ cưới vàng
금화
đồng tiền vàng
기본요금
phí cơ bản, phí thuê bao (điện thoại)
기부금
tiền đóng góp, tiền quyên góp
포 공항
Gimpogonghang; sân bay Gimpo
당첨금
tiền trúng thưởng, tiền trúng giải
대금
tiền, chi phí
대부금
khoản vay, khoản nợ
도금
sự mạ, sự si
등록금
phí đăng kí học, phí nhập học
모금
việc quyên góp
모금되다
được quyên góp, được đóng góp
모금하다
quyên góp, vận động đóng góp
모금함
hòm quyên góp (từ thiện), hòm công đức (ở chùa)
미납금
tiền chưa thanh toán, tiền chưa trả, tiền chưa nộp
미수금
tiền chưa thu
배상금
khoản tiền bồi thường
벌과금
tiền phạt
벌과금2
tiền bồi thường, tiền xử phạt
벌금
tiền phạt
벌금2
tiền phạt
벌금형
hình phạt bồi thường
벙어리저금통
con lợn đựng tiền, ống heo đất
보상금
thù lao, tiền thưởng
보상금2
tiền hậu tạ, tiền trả ơn
보상금
tiền bồi thường
보석금
tiền bảo lãnh tại ngoại
보장금
tiền đền bù
보조금
tiền trợ cấp, tiền hỗ trợ
부과금
tiền thuế, tiền phí, tiền phạt
부금
tiền trả góp, tiền tích cóp
부담금
tiền gánh chịu, tiền gánh vác
부의금
tiền phúng viếng
부조금
tiền mừng, tiền phúng viếng
비상금
tiền dự phòng
사금
vàng đất bồi
사례금
tiền tạ lễ, tiền cảm ơn
상금
tiền thưởng
선금
tiền trả trước
성금
tiền gây quỹ
수익금
tiền lời, tiền lãi
연금
tiền trợ cấp, lương hưu
연금술
thuật giả kim
연금 제도
chế độ trợ cấp
예금
sự gửi tiền, tiền gửi
예금되다
được gửi (tiền)
예금액
số tiền gửi
예금주
chủ tài khoản
예금 통장
sổ tiền gửi
우편 요금
cước phí vận chuyển, cước phí bưu điện
원리금
tiền cả gốc và lãi
월부금
tiền trả góp theo tháng
월사금
học phí hàng tháng
위탁금
tiền ủy thác
의연금
tiền quyên góp, tiền ủng hộ
입출금
tiền ra vào
입출금2
sự rút tiền và gửi tiền
입학금
tiền nhập học
장려금
tiền trợ cấp
저금
sự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
저금리
lãi suất thấp
저금통
ống đựng tiền tiết kiệm, ống heo
저금통장
sổ tiết kiệm, sổ tiền gửi
저금하다
để dành tiền, tiết kiệm tiền
저임금
lương thấp
전화 요금
cước phí điện thoại
조위금
tiền phúng viếng, tiền phúng
조의금
tiền phúng viếng
지원금
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
지참금
tiền trong người, tiền mang theo người
지참금2
của hồi môn
차입금
tiền vay, tiền vay mượn
추징금
tiền truy thu
축의금
tiền mừng
출금
sự rút tiền
출금액
số tiền rút
포상금
tiền thưởng, tiền khen thưởng
합금
sự hợp kim, hợp kim
헌금
sự quyên tiền, sự hiến tiền, tiền hiến tặng
헌금2
sự hiến tiền, tiền hiến lễ
헌금하다
hiến tiền, quyên tiền
헌금하다2
cúng tiền, hiến tiền
환금
sự đổi ra tiền, sự quy thành tiền
환금2
sự đổi tiền, sự trao đổi tiền mặt
황금
hoàng kim, vàng
황금기
thời kỳ hoàng kim
황금만능주의
chủ nghĩa đồng tiền vạn năng, chủ nghĩa kim tiền
황금물결
con sóng vàng, làn sóng vàng
황금 분할
cách chia hoàng kim, tiết diện vàng, cách chia theo tỷ lệ vàng
황금비
tỷ lệ vàng, tỷ lệ lý tưởng
황금빛
ánh vàng, ánh hoàng kim
황금색
màu vàng hoàng kim
황금시대
thời đại hoàng kim
황금시대2
thời kỳ hoàng kim
후원금
tiền hỗ trợ, tiền tài trợ
요금
chi phí, cước phí
기금
tiền quỹ
납부금
số tiền phải đóng, số tiền phải nộp
납입금
số tiền phải nộp
배금주의
chủ nghĩa kim tiền
배당금
phần tiền chia, cổ tức
백금
bạch kim
범칙금
tiền phạt phạm luật (giao thông)
보증금
tiền đảm bảo, tiền ký quỹ
보증금2
tiền đặt cọc
보통 예금
tiền gửi thông thường
보험금
số tiền bảo hiểm
분담금
tiền chia sẻ trách nhiệm
분담금
tiền chia sẻ trách nhiệm
비자금
quỹ đen, quỹ bí mật
상여금
tiền thưởng
세금
tiền thuế
송금
sự chuyển tiền
송금하다
chuyển tiền
수금
việc thu tiền, khoản tiền thu
수입금
tiền thu nhập
순금
vàng ròng
시금석
đá thử vàng
시금석2
sự thử thách, dịp thử thách
예약금
tiền đặt trước, tiền đặt cọc
예치금
tiền gửi (ngân hàng), tiền gửi tiết kiệm
요금
chi phí, cước phí
요금소
trạm thu phí
요금소2
điểm thu phí
요금표
biểu giá
원금
tiền gốc, vốn
위로금
tiền ủng hộ, tiền thù lao
위약금
tiền bồi thường hợp đồng, tiền phạt hợp đồng
융자금
khoản cho vay
이익금
tiền lãi
일금
tổng số tiền
일확천금
Một phát là giàu
임금
tiền lương
입금
sự nạp tiền
입금되다
được nộp tiền (vào tài khoản)
입금액
số tiền nạp
입금자
người nạp tiền
입금하다
nộp tiền (vào tài khoản)
자금
tiền vốn
자금2
tiền quỹ
자금난
nạn thiếu vốn
자금력
năng lực vốn, nguồn lực vốn
자본금
vốn liếng
잔금
tiền còn dư, tiền thừa
비 - 非
phi , phỉ
sự thị phi, phải trái
2
sự thị phi, sự tranh cãi
giọng điệu tranh luận
시빗거리
chuyện tranh cãi, chuyện thị phi, vấn đề tranh cãi
시시
sai đúng, tốt xấu
시시2
tranh cãi sai đúng
sự phê phán gay gắt
난하다
phê phán gay gắt
-
phi, không
공개
sự không công khai
과세
sự miễn thuế
과학적
tính phi khoa học
과학적
mang tính phi khoa học
sự phê bình, sự chỉ trích
난하다
chỉ trích, phê phán
duy chỉ, chỉ
대칭
sự không cân xứng, sự không đối xứng
도덕적
tính phi đạo đức
도덕적
mang tính phi đạo đức
동맹국
nước không đồng minh
sự phi lí
sự đoản mệnh
명횡사
cái chết đột ngột
몽사몽
nửa tỉnh nửa mê
무장
sự phi vũ trang
범하다
phi phàm, phi thường
sự khẩn cấp, sự gấp rút, lệnh khẩn
상구
lối thoát hiểm
상근무
sự làm công việc khẩn cấp, việc đi làm công tác khẩn cấp
상금
tiền dự phòng
상벨
chuông báo khẩn cấp
상시
trường hợp bất thường, khi có sự cố
상 연락망
mạng liên lạc khi có sự cố bất thường, mạng liên lạc dự phòng
상용
việc dùng khi có sự cố, đồ dự phòng
상조치
sự xử lý khẩn cấp
상하다
khác thường
사이
sự giả tạo, sự giả mạo
tình trạng cấp bách
소설
phi tiểu thuyết, truyện người thật việc thật
수기
mùa vắng khách, thời kỳ ế ẩm
양심적
tính vô lương tâm, tính bất lương
양심적
mang tính vô lương tâm, mang tính bất lương
영리 단체
tổ chức phi lợi nhuận
위생적
tính mất vệ sinh
위생적
mang tính mất vệ sinh
윤리적
tính phi đạo đức, tính vô đạo đức, tính phi luân lý
윤리적
mang tính phi luân lí, mang tính phi đạo đức
sự tái diễn liên tiếp
재하다
tái diễn liên tiếp
전문가
người không có chuyên môn, người không chuyên nghiệp, người nghiệp dư
sự vô tình vô cảm, sự lạnh lùng, sự nhẫn tâm
정규직
vị trí tạm thời, chức vụ không chính thức
정상
sự bất thường
정상적
sự bất thường
정상적
bất thường
정하다
vô tình vô cảm, vô tình vô nghĩa, nhẫn tâm, lạnh lùng
주류
cái không phải là chủ đạo, cái không phải là cái chính, cái thuộc về thiểu số
상 - 常
thường
chi phí cố định
수지
cán cân vãng lai
망측하다
kỳ quái, kỳ lạ, kỳ cục, quái lạ
하다
quái lạ, kỳ quái
sự thiếu hiểu biết, sự thiếu căn bản
식하다
thiếu thường thức, thiếu hiểu biết, thiếu căn bản
sự vô thường
2
sự bất định
cảm giác vô thường
bansang; sang hèn, giới thượng lưu và dân thường
họp tổ dân phố
sự khẩn cấp, sự gấp rút, lệnh khẩn
lối thoát hiểm
근무
sự làm công việc khẩn cấp, việc đi làm công tác khẩn cấp
tiền dự phòng
chuông báo khẩn cấp
trường hợp bất thường, khi có sự cố
연락망
mạng liên lạc khi có sự cố bất thường, mạng liên lạc dự phòng
việc dùng khi có sự cố, đồ dự phòng
조치
sự xử lý khẩn cấp
하다
khác thường
sự làm việc đầy đủ thời gian
việc thường lệ
록수
cây lá xanh quanh năm, cây thường xanh
lời nói thô tục, lời nói bậy
thường dân, dân thường
비군
đội quân thường trực, quân thường trực
비약
thuốc dự phòng
việc trang bị sẵn, việc bố trí sẵn
설관
tòa nhà bố trí sẵn các thiết bị
소리
lời thô bỉ, lời thô tục, lời nói bậy bạ
스럽다
tầm thường, thô lỗ, thô bỉ, thô tục
sự thành tật, sự thành lề lối xấu, sự quen lệ xấu, sự thành nếp xấu
습범
tội tái phạm nhiều lần, kẻ phạm tội nhiều lần
습자
kẻ có tật, kẻ quen thói
습적
tính có tật, tính quen thói
습적
mang tính có tật, mang tính quen thói
luôn luôn, lúc nào cũng
2
thường lệ
thường thức, kiến thức thông thường
식선
tầm hiểu biết, tuyến thường thức
식적
tính thường thức
식적
mang tính thường thức
식화
sự thường thức hoá
식화되다
được thường thức hoá
스럽다
khả nghi, ngờ vực, ám muội
쩍다
khả nghi, ngờ vực, ám muội
하다
khả nghi, ngờ vực, ám muội
một cách khả nghi, một cách ngờ vực, một cách ám muội
인생무
cuộc sống vô thường
인지
nhân chi thường tình (tình cảm bình thường của một con người)
sự bình thường
đứa trẻ bình thường, đứa trẻ khoẻ mạnh
người bình thường, người khoẻ mạnh
tính chất bình thường
mang tính bình thường
sự bình thường hóa
화되다
được bình thường hóa
화하다
bình thường hóa
초비
tình trạng cấp bách
(sự) thông thường, bình thường
thông thường
tính thông thường, tính bình thường
mang tính thông thường
bình thường, thường ngày
quần áo thường ngày
lúc bình thường
tâm trạng bình thường, tâm trạng thường ngày
luôn luôn
tính ổn định
하다
khác thường
하다2
dị thường
생활
sinh hoạt đời thường, cuộc sống bình thường
하다
thông thường, bình thường, tầm thường
비정
sự bất thường
비정
sự bất thường
비정
bất thường
nhiệt độ bình thường
2
nhiệt độ trung bình
3
nhiệt độ bình thường
sự thường dùng
용하다
thường dùng
tình cảm thường thấy, tình cảm vốn có
존하다
luôn tồn tại
sự thường trú
주인구
dân số thường trú
투어
từ thường dùng, từ hay dùng
투적
tính thường dùng, tính hay dùng
투적
mang tính sáo mòn
sự khác thường
2
sự dị thường
3
sự kì lạ
스럽다
lạ thường, khác thường, khác lạ
스레
một cách lạ thường, một cách khác thường, một cách khác lạ
야릇하다
dị thường, quái lạ
하다
khác thường
하다2
dị thường
cuộc sống thường nhật, cuộc sống hàng ngày
생활
sinh hoạt đời thường, cuộc sống bình thường
용어
ngôn ngữ hằng ngày
tính thường nhật, hàng ngày
mang tính thường nhật
sự thường nhật hóa
화되다
được thường nhật hóa
화하다
thường nhật hóa

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 비상금 :
    1. tiền dự phòng

Cách đọc từ vựng 비상금 : [비ː상금]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.