Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 그러그러하다
그러그러하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : như vậy
어떠한 사실이나 상태 등을 굳이 자세히 나타내지 않거나 앞에서 이야기한 사실을 대신하여 나타내는 말.
Từ thay thế những điều đã được đề cập đến ở phần đầu hay khi không nhất thiết phải nhắc lại cụ thể những tình huống hay trạng thái nào đó.
2 : bình thường
대개 그러하여 별로 특별하지 않고 그저 평범하다.
Bình thường và không có gì đặc biệt, đại khái như thế.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님께 그러그러한 사정이 있었다고 말씀드리면 용서해 주실 거야.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 그가 그러그러한 이유 우리 싫어하게 될 줄은 꿈에도 생각 못했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그는 그러그러한 상황들이 걱정이 되어 집에 가지 못하고 회사남아 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
영화그냥 시간남아돌 때 심심풀이로 볼 수 있는 그러그러한 영화였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
그녀가 내게 준 것은 비싸고 맛있는 커피아니그저 그러그러한 커피였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 그러그러하다 :
    1. như vậy
    2. bình thường

Cách đọc từ vựng 그러그러하다 : [그러그러하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.