Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 답사하다
답사하다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : đi thực tế
실제 현장에 가서 직접 보고 조사하다.
Đi thực tế xuống hiện trường để trực tiếp quan sát và điều tra.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
고적을 답사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정중하게 답사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
환영사에 답사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
환송사에 답사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
축사에 답사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대표가 답사하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
총리대통령환영사를 듣고 양국관계를 위해 노력하겠다는 내용으로 답사했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
국가 대표 선수대표는 김 장관귀국 환영사 감사하다내용으로 답사하였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
교수동료들의 축하 인사에 감사의 말로 정중하게 답사했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
사 - 査
cơ quan thanh tra giám sát, thanh tra viên, kiểm sát viên
viện kiểm sát
thanh tra viên, kiểm sát viên
하다
thanh tra, kiểm sát
kiểm tra
máy kiểm tra
bàn kiểm soát, bàn kiểm tra
phòng kiểm tra, cơ quan kiểm tra
khu vực kiểm tra, nơi kiểm tra
thông gia hai lần, thông gia kép
thanh tra cảnh sát
kỳ thi, đợt kiểm tra
trường thi
국정 감
việc thanh tra nhà nước, việc thanh tra tình hình quốc gia
기말고
kỳ thi cuối kỳ
뒷조
sự điều tra ngầm, sự điều tra bí mật
모의고
cuộc thi thử
바깥
ông thông gia
thông gia
2
quan hệ thông gia, thông gia
돈댁
bên thông gia, nhà sui gia
돈댁2
bà thông gia, chị (bà) sui
돈어른
ông thông gia, anh (ông) sui
sự kiểm soát, sự thanh tra
열하다
kiểm soát, thanh tra
(sự) thẩm định
sự thanh tra, sự thẩm tra
2
sự thị sát
찰하다
thanh tra, thẩm tra
sự điều tra
기관
cơ quan điều tra
năng lực điều tra
mạng lưới điều tra
tổ thanh tra, ban thanh tra
신체검
sự kiểm tra thân thể
sự điều tra thực tế
하다
điều tra thực tế
sự nhận xét, bài nhận xét
bà thông gia
재수
tái điều tra, điều tra lại
재심
tái thẩm định
재조
sự tái điều tra, sự điều tra lại
재조되다
được tái điều tra, được điều tra lại
재조하다
tái điều tra, điều tra lại
sự điều tra
tổ điều tra, nhóm điều tra, đội điều tra
되다
bị điều tra, được điều tra
nhân viên điều tra
하다
khảo sát, điều tra
지능 검
kiểm tra trí tuệ, kiểm tra trí năng
sự thám hiểm
tàu thám hiểm vũ trụ
피 검
xét nghiệm máu
sự thẩm định
sự điều tra mật
2
sự điều tra nội bộ
하다
điều tra mật
하다2
điều tra nội bộ
내시경 검
(việc kiểm tra) nội soi
việc đi thực tế
하다
đi thực tế
답삿길
đường đi thực tế
우주 탐
sự thám hiểm vũ trụ
재검
sự tái kiểm tra
준공 검
sự nghiệm thu, sự kiểm tra hoàn công
중간고
thi giữa kì, kiểm tra giữa kì
혈액 검
sự xét nghiệm máu, sự kiểm tra máu

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 답사하다 :
    1. đi thực tế

Cách đọc từ vựng 답사하다 : [답싸하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.