Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ :
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : mạnh, cứng, chặt
힘껏 힘주는 모양.
Bộ dạng dồn hết sức lực.
2 : đầy ắp, chật cứng
가득하거나 많은 모양.
Bộ dạng đầy ắp hay nhiều.
3 : chật cứng, vừa khít
꼭 맞거나 작은 모양.
Bộ dạng vừa khít hay chật.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 꽉 :
    1. mạnh, cứng, chặt
    2. đầy ắp, chật cứng
    3. chật cứng, vừa khít

Cách đọc từ vựng 꽉 : [꽉]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.