Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 거둬들이다
거둬들이다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : thu gom, thu hoạch
농작물을 한데 모으거나 수확하다.
Gom lại hoặc thu hoạch nông sản về một chỗ.
2 : gom vào, gom lại
흩어져 있는 물건들을 한데 모으다.
Gom những đồ vật rải rác về một chỗ.
3 : gặt hái
좋은 성과나 결과를 얻다.
Nhận được thành quả hay kết quả tốt.
4 : gom nhặt
시체나 유골 등을 거두다.
Gom thi thể hoặc hài cốt...
5 : thu nhận
자식이나 고아 등을 받아들여 보살피거나 보호하다.
Nhận vào và chăm sóc hoặc bảo hộ con cái hoặc trẻ mồ côi.
6 : thu gọn
내놓은 것을 안으로 들여놓다.
Đưa vào trong cái nhô ra ngoài.
7 : thu hồi
자신이 내놓은 말이나 제안 등을 취소하다.
Hủy bỏ đề nghị hay lời nói mà mình đã đưa ra.
8 : khép lại, thu dọn
관심이나 시선 등을 보내기를 그만두다.
Thôi quan tâm hay quan sát.
9 : thu (quân...)
남을 때리거나 공격하려던 일을 그만두다.
Từ bỏ việc định đánh hay tấn công người khác.
10 : góp nhặt, thu gom
사람들에게서 돈이나 물건 등을 받아서 들여오다.
Nhận và thu tiền hay đồ vật từ mọi người.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
회원들에게 거둬들이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
기부금을 거둬들이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수확기가 되자 정부백성들에게서 소출을 거둬들이기 시작했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 거둬들이다 :
    1. thu gom, thu hoạch
    2. gom vào, gom lại
    3. gặt hái
    4. gom nhặt
    5. thu nhận
    6. thu gọn
    7. thu hồi
    8. khép lại, thu dọn
    9. thu quân...
    10. góp nhặt, thu gom

Cách đọc từ vựng 거둬들이다 : [거둬드리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.