Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 찾다
찾다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : tìm, tìm kiếm
무엇을 얻거나 누구를 만나려고 여기저기를 살피다. 또는 그것을 얻거나 그 사람을 만나다.
Quan sát chỗ này chỗ kia để gặp ai đó. Hoặc đạt được cái đó hay gặp người đó.
2 : tìm tòi, nghiên cứu
모르는 것을 알아내려고 노력하다. 또는 모르는 것을 알아내다.
Cố gắng để tìm ra điều mình không biết. Hoặc biết được điều mình không biết.
3 : tra cứu, tìm kiếm
모르는 것을 알아내기 위해 책을 살피거나 컴퓨터를 검색하다.
Tìm trong sách hoặc trên máy tính để biết về điều gì đó mà mình vốn không biết.
4 : chuộc lại, tìm lại, lấy lại
잃거나 빼앗기거나 맡기거나 빌려주었던 것을 돌려받다.
Nhận lại cái mà mình đã đãnh mất, bị lấy đi hoặc đã gửi hay cho mượn.
5 : đến thăm, ghé thăm, tìm đến
어떤 사람을 만나거나 어떤 곳을 보러 관련된 장소로 가다.
Đi đến nơi có liên quan để gặp người nào đó hoặc xem nơi nào đó.
6 : tìm gặp
다른 사람과 만나거나 이야기하려고 그 사람을 부르다.
Gọi người khác ra để gặp hoặc nói chuyện với người đó.
7 : tìm kiếm, tìm mua
어떤 것을 구하다.
Tìm cái nào đó.
8 : tìm đến, nhờ đến
어떤 사람이나 기관에 도움을 요청하다.
Yêu cầu sự giúp đỡ từ ai đó hoặc cơ quan nào đó.
9 : tìm lại, lấy lại, khôi phục lại
원래 상태를 회복하다.
Phục hồi trạng thái vốn có.
10 : 10. tìm lại, lấy lại
자신감이나 명예 등을 회복하다.
Khôi phục cảm giác tự tin hay danh dự.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가까스로 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가끔 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가나다순으로 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가십거리를 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가이드를 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강신무를 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강의실을 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강점을 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강호를 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
개선책을 찾다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 찾다 :
    1. tìm, tìm kiếm
    2. tìm tòi, nghiên cứu
    3. tra cứu, tìm kiếm
    4. chuộc lại, tìm lại, lấy lại
    5. đến thăm, ghé thăm, tìm đến
    6. tìm gặp
    7. tìm kiếm, tìm mua
    8. tìm đến, nhờ đến
    9. tìm lại, lấy lại, khôi phục lại
    10. strong10strong. tìm lại, lấy lại

Cách đọc từ vựng 찾다 : [찯따]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.