Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 곰지락곰지락
곰지락곰지락
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : đủng đỉnh
몸을 천천히 조금씩 움직이는 모양.
Hình ảnh di chuyển cơ thể từ từ từng chút một.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
곰지락곰지락 움직이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
추위에 몸을 떨었던 강아지가 내 품으로 곰지락곰지락 파고들었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
유민이를 깨우자 일어나지 않고 발만 곰지락곰지락 움직였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
곰지락곰지락 파고들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 곰지락곰지락 :
    1. đủng đỉnh

Cách đọc từ vựng 곰지락곰지락 : [곰지락꼼지락]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.