Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 질책
질책1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : sự la rầy, sự khiển trách, sự mắng mỏ
윗사람이 아랫사람의 잘못을 엄하게 나무람.
Việc người bề trên nghiêm khắc trách mắng lỗi lầm của người dưới.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
우리가 맡은 과제를 다 하지 못하자 선생님은 노한 목소리 질책셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
선생님께서는 능력이 없어 못한 것은 이해하시로되 게을러서 못한 것은 질책실 것입니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
야구 선수범실이 잦아 감독질책을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
글쎄요. 저는 질책보다는 먼저 타이르려고 노력하는 편이에요.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
질책을 하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
질책받다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
질책듣다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
질책 당하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
질책이 쏟아지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
책 - 責
trách , trái
sự trách cứ, sự trách móc, sự dày vò, sự dằn vặt
되다
bị trách cứ, bị trách móc, bị dày vò, bị dằn vặt
하다
trách cứ, trách móc, dày vò, dằn vặt
sự khiển trách, sự phạt
하다
khiển trách, cảnh cáo
sự quy trách nhiệm
sự miễn trách nhiệm
sự khiển trách, sự quở trách, sự phê bình
하다
khiển trách, quở trách
sự tự nhận trách nhiệm, sự tự gánh vác trách nhiệm
sự tự trách mình
cảm giác giày vò, suy nghĩ tự trách mình
하다
tự trách mình
조직
trách nhiệm tổ chức, người tổ chức
cảm giác tội lỗi, cảm giác có trách nhiệm liên đới
trọng trách
Chức trách
-
phụ trách
sự trách mắng, sự mắng nhiếc
망하다
trách mắng, mắng nhiếc
trách nhiệm, nghĩa vụ
trách nhiệm
2
trách nhiệm, nghĩa vụ
2
trách nhiệm
임감
tinh thần trách nhiệm
임량
khối lượng trách nhiệm
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm
임지다
chịu trách nhiệm, phụ trách
임지다2
có trách nhiệm, chịu trách nhiệm
하다
trách mắng, trách móc
người chịu trách nhiệm tổng thể, người phụ trách chung
sự chì chiết, sự trách móc, sự khiển trách
하다
chì chiết, trách móc, khiển trách
내각 임제
cơ chế trách nhiệm nội các
sự la rầy, sự khiển trách, sự mắng mỏ
하다
la rầy, khiển trách, mắng mỏ
임자
người phụ trách, người đảm nhiệm

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 질책 :
    1. sự la rầy, sự khiển trách, sự mắng mỏ

Cách đọc từ vựng 질책 : [질책]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.