Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 고환
고환
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : tinh hoàn, hòn dái
정자를 만들고 호르몬을 분비하는 포유동물 수컷의 생식기.
Bộ phận sinh dục của giống đực sản sinh tinh trùng và bài tiết ra hoóc môn.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
김 씨는 최근 고환통증 느껴 비뇨기과를 찾았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고환이상이 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고환차다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고환 만지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
고환아프다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
남편분의 고환이상발견되는데 정밀한 검사를 해 보는 게 좋겠습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
조선 시대에는 스스로 남근고환을 잘라 내고 내시가 되는 경우도 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사춘기가 되면 여자유방이 발달하고 남자 성기고환이 발달한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부는 수입 억제하고 수출 촉진하기 위해 실세와 맞먹는 고환정책 추진했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
고 - 睾
cao
tinh hoàn, hòn dái
환 - 丸
hoàn
tinh hoàn, hòn dái
청심
viên thuốc thanh tâm, viên thuốc chống đột quị
viên tán
2
viên
đạn pháo, quả đạn pháo
2
quả tạ

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 고환 :
    1. tinh hoàn, hòn dái

Cách đọc từ vựng 고환 : [고환]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.