Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 각개
각개
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : từng cái, từng thứ
여럿을 따로 떼어낸 하나하나.
Từng cái một do tách riêng nhiều thứ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
각개 흩어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개를 떼어 놓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개가 노력하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정부와 국민각개의 노력이 오늘날국가 발전을 이루었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리는 각개로 흩어져 저마다 자신살길을 찾았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개 흩어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개나누다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개를 떼어 놓다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각개 노력하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
각 - 各
các
가지
đủ sắc thái, đủ kiểu
mỗi, từng
가지
đủ thứ, đủ kiểu
từng, mỗi
mỗi một, riêng, từng
từng cái, từng thứ
các giới
các giới các tầng
mỗi nước, mỗi quốc gia, từng quốc gia
mỗi cấp, các cấp
từng người, từng cái
riêng biệt
chuyên luận
các mặt, các phương diện
2
từng mặt, từng phương diện
từng phòng
별히
một cách khác biệt
các bộ phận
2
các bộ phận, các phòng
các màu
2
các sắc thái, các kiểu
đa hình đa sắc, đủ hình đủ sắc, các kiểu các thứ
từng người, bản thân mỗi người
từng người, riêng mỗi người
các loại, các thứ
các nơi
nhiều nơi, các nơi
các tầng lớp, từng tầng lớp
các phái
sự riêng lẻ
riêng lẻ, riêng, mỗi
mỗi người, mỗi cá thể
mỗi người, mỗi cá thể
개 - 個
từng cái, từng thứ
mỗi người, từng người
nước, quốc gia
riêng biệt, riêng lẻ, riêng
별적
tính riêng lẻ
별적
có tính chất riêng biệt, có tính riêng lẻ
cá tính
성미
nét đẹp cá tính, nét đẹp độc đáo
성적
tính cá tính, tính độc đáo
성적
mang tính cá tính, mang tính độc đáo
nơi, chỗ
số cái
cá nhân
인기
kỹ thuật cá nhân
인위생
sự vệ sinh cá nhân
인적
sự riêng tư, cá nhân
인적
mang tính cá nhân
인전
buổi triển lãm tác phẩm cá nhân
인전
thi đấu cá nhân
인주의
chủ nghĩa cá nhân
인주의2
tư tưởng cá nhân
인차
sự khác biệt của cá nhân
인택시
tắc xi cá nhân
인플레이
(sự) hành động cá nhân
인플레이2
(sự) chơi cá nhân
인행동
hành vi cá nhân, hành động cá nhân
인 회사
công ty tư nhân
điều
trong số đó
cá thể
2
cá thể
성적
tính chất a dua, tính chất hàng loạt
성적
không cá tính
cái khác biệt, sự khác biệt
riêng từng cái

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 각개 :
    1. từng cái, từng thứ

Cách đọc từ vựng 각개 : [각깨]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.