Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 튼튼하다
튼튼하다1
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : rắn chắc, vững chắc
매우 단단하고 굳세다.
Rất cứng cáp và chắc chắn.
2 : khỏe mạnh, rắn rỏi, tráng kiện
사람의 몸이나 뼈, 이 등이 단단하고 굳세거나 건강하다.
Cơ thể, xương, răng… của người rất cứng cáp và chắc chắn, hoặc rất khỏe.
3 : vững chắc, vững chãi
조직이나 기구 등이 쉽게 무너지거나 흔들리지 않는 상태에 있다.
Tổ chức hay cơ quan… ở trạng thái không dễ dàng bị sụp đổ hoặc bị lung lay.
4 : vững chắc, sắt đá
사상이나 정신이 흔들리지 않을 정도로 굳고 확실하다.
Tư tưởng hay tinh thần chắc chắn và rõ ràng đến mức không bị dao động.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
이건 시곗줄이 소가죽으로 만든 가죽끈이라 아주 질기고 튼튼합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
일본은 강진에 대비해 모든 건물들이 튼튼하게 지어졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
네, 재질진짜 자동차같이 강철로 되어 있어서 튼튼합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
강철로 만들어진 군함포탄을 맞고도 끄떡없을 정도로 튼튼해 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
낡아서 금이 간 담장 튼튼하게 개축하고 나마음 든든해졌다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
바닷가 근처에 있는 소나무들은 갯바람을 맞으며 자라서 단단하고 튼튼했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
수원성은 정약용이 만든 거중기를 이용하여 건축 재료를 들어 올려 튼튼하게 쌓을 수 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
거대한 조각물은 건조된 지 몇백 년이 지났지만 아직까지 튼튼하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대신 건축물들이 상당히 튼튼하게 지어져 있습니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
재질이 보기보다 튼튼하고 이중 구조로 되어 있어서 견고합니다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 튼튼하다 :
    1. rắn chắc, vững chắc
    2. khỏe mạnh, rắn rỏi, tráng kiện
    3. vững chắc, vững chãi
    4. vững chắc, sắt đá

Cách đọc từ vựng 튼튼하다 : [튼튼하다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.