Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 3 kết quả cho từ : 일으키다
일으키다1
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : nhấc lên, đỡ dậy
자신의 몸이나 몸의 일부, 다른 사람을 일어나게 하다.
Làm cho cơ thể hay một phần cơ thể của mình, người khác ngồi (đứng) dậy.
2 : vực dậy
무엇을 시작하거나 잘되어 번성하게 만들다.
Bắt đầu cái gì đó hoặc làm cho trở nên tốt đẹp và phồn thịnh.
3 : gây nên
어떤 힘으로 어떤 현상을 만들어 내다.
Tạo ra hiện tượng nào đó bằng sức mạnh nào đó.
4 : gây ra, làm bung ra
어떤 사건이나 일 등을 벌이거나 터뜨리다.
Làm xảy ra hoặc làm nổ ra sự kiện hay việc nào đó.
5 : báo động, báo hiệu
병이나 몸의 이상을 알리는 어떤 증상이 나타나다.
Triệu chứng nào đó cho biết bệnh tật hoặc sự bất thường của cơ thể xuất hiện.
6 : dẫn đến
심리적인 현상, 감정 등을 생기게 하다.
Làm xảy ra hiện tượng tâm lí, tình cảm...
7 : bị (hỏng hóc, hư hại)
고장 등이 생기다.
Sự hỏng hóc… phát sinh.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
가문을 일으키다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가석방된 사람문제를 일으켜 다시 수감되었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아버지가 돌아가신 후 어머니는 가세를 일으키기 위해 아버지가 하시던 사업이어받으셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가세를 일으키다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
지구의 온난화기상 이변을 일으켜 지구의 재난을 가속하기 때문란다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가정불화를 일으키다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간질을 일으키다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 딸아이갑자기 발작을 일으켜 병원에서 간질 판명을 받았다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 일으키다 :
    1. nhấc lên, đỡ dậy
    2. vực dậy
    3. gây nên
    4. gây ra, làm bung ra
    5. báo động, báo hiệu
    6. dẫn đến
    7. bị hỏng hóc, hư hại

Cách đọc từ vựng 일으키다 : [이르키다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.