Trang chủ

Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 54 kết quả cho từ :
1
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : nhánh, cành
난초의 포기.
Gốc của cây phong lan.
2 : nhánh, cành
난초의 포기를 세는 단위.
Đơn vị đếm gốc của cây phong lan.

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 촉 :
    1. nhánh, cành
    2. nhánh, cành

Cách đọc từ vựng 촉 : [촉]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.