Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 결백하다
결백하다
Tính từ - 형용사

Nghĩa

1 : tinh khiết, nguyên chất, chính trực, trong sạch
잘못하거나 죄를 지은 것이 없다.
Không mắc sai lầm hoặc không làm gì nên tội.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
뇌물을 받은 사장자기 결백하다고 우기고 있다면서요?
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
정말 결백하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백하게 행동하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백하게 일하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
결백하다는 주장.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사건에 대한 조사 끝나면사람정말 결백한지 밝혀질 것이다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
체포된 남자 결백하다는 것이 확인되어 곧 풀려났다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람들이 나를 범인으로 의심했지만 나는 결백했으므로 떳떳했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
사람들은 청렴결백한장관을 두고 보기 드문 명관라며 입을 모아 칭찬했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
결 - 潔
khiết
tính giản khiết, tính súc tích, tính cô đọng
thể văn súc tích, thể văn gãy gọn
하다
giản khiết, súc tích
sự tinh khiết, sự nguyên chất, sự chính trực, sự trong sạch
백하다
tinh khiết, nguyên chất, chính trực, trong sạch
sự ngay thẳng, sự chính trực, sự trong sáng
벽증
chứng bệnh quá ngay thẳng, chứng bệnh quá chính trực
sự không sạch, sự mất vệ sinh
하다
không tinh khiết, mất vệ sinh
하다2
bẩn thỉu, nhơ nhuốc
sự thanh khiết
một cách thanh khiết
청렴
sự liêm khiết
sự thuần khiết
2
sự trong sáng
3
sự trinh khiết, sự trong trắng
하다
thuần khiết
하다3
trinh khiết, trong trắng
sự tinh khiết, sự thuần khiết
하다
tinh khiết, thuần khiết
một cách tinh khiết, một cách thuần khiết

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 결백하다 :
    1. tinh khiết, nguyên chất, chính trực, trong sạch

Cách đọc từ vựng 결백하다 : [결배카다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.