TRANG CHỦ
TIẾNG HÀN
BLOG
Có 2 kết quả cho từ : 영속적
영속적1
Danh từ - 명사
/영ː속쩍/

Nghĩa

1 : tính chất vĩnh cửu, tính chất lâu bền
영원히 계속되는 것.
Cái được tiếp diễn một cách mãi mãi.

Ví dụ

영속적으로 이어지다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
영속적으로 유지하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
대기업의 회장인 정 씨는 사원들에게 기업을 영속적으로 유지하려면 끈기 있는 도전이 중요하다고 열변했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Hán hàn

Bạn có thể xem tất cả các âm hán hàn tại đây
속 - 續
tục
sự liên tục
2
sự tiếp tục
liên tục
2
tiếp, tiếp tục
되다
được liên tục
되다2
được tiếp tục
tính liên tục
tính liên tục
mang tính liên tục
sự làm việc liên tục
하다
làm việc liên tục
sự truyền lại, sự để lại, sự thừa kế
quyền thừa kế
되다
được thừa kế, được thừa hưởng
luật thừa kế
thuế thừa kế
người thừa kế, người được thừa hưởng tài sản
người thừa kế, người được thừa hưởng
하다
thừa kế, thừa hưởng
một cách liên tục, liên tù tì
sự xảy ra liên tiếp, sự liên hoàn
출하다
liên tục xuất hiện, xảy ra liên tiếp, liên hoàn
tác phẩm tiếp theo, câu chuyện tiếp theo
tập tiếp theo, cuốn tiếp theo
sự tiếp diễn, sự tiếp tục
행하다
tiếp tục tiến hành, tiếp tục thực hiện
hội nghị tiếp tục lại
thủ tục
chuỗi liên tiếp, mạch liên tiếp
tính liên tục
tính chất liên tục
có tính chất liên tục
sự tiếp xúc
2
sự tiếp xúc, sự kết nối, sự đấu nối
2
sự tiếp xúc, sự kết nối
되다
được tiếp xúc
되다2
được tiếp xúc, kết nối, đấu nối
되다2
được tiếp xúc, kết nối
Từ liên kết (liên từ)
2
Liên từ
Liên ngữ
조사
trợ từ liên kết
하다2
tiếp xúc, sự kết nối, sự đấu nối
하다2
tiếp xúc, sự kết nối
sự tiếp tục tồn tại, sự sinh tồn
되다
được tiếp tục, được tiếp nối
시키다
làm cho tiếp tục tồn tại, làm cho sinh tồn
sự tiếp nối đằng sau, việc tiếp theo
-
liền
sự tiếp tục phát hành
간되다
được tiếp tục phát hành
간하다
tiếp tục phát hành
sự bắt đầu lại, sự tiếp diễn lại
개되다
lại được tiếp tục, được bắt đầu lại
개하다
lại tiếp tục, bắt đầu lại
tập tiếp theo, cuốn tiếp theo
sự liên tục
되다
được liên tục
sự vĩnh viễn, sự mãi mãi
되다
được vĩnh viễn, được vĩnh cửu
tính chất vĩnh cửu, tính chất lâu bền
mang tính vĩnh cửu, mang tính lâu bền
하다
vĩnh viễn, vĩnh cửu
sự liên tiếp duy trì, sự tiếp diễn, sự liên tục, sự kéo dài
되다
được tiếp diễn, được liên tục
tính liên tục
시키다
làm cho tiếp diễn, làm cho liên tục
tính liên tục
mang tính liên tục
하다
liên tục duy trì
적 - 的
đích , để
가공
tính hư cấu
가공
mang tính hư cấu
가급
sự khả dĩ
가급
như mức có thể
가변
tính khả biến, tính có thể thay đổi
가변
có tính khả biến, mang tính biến đổi
가부장
tính gia trưởng
가부장
mang tính gia trưởng
가시
tính có thể nhìn bằng mắt, tính hữu hình
가시
mang tính có thể thấy được, mang tính hữu hình
가식
tính giả dối, tính giả tạo, tính màu mè
가식
mang tính chất giả dối, mang tính chất giả tạo, mang tính chất màu mè
가정
tính gia đình
가정2
tính gia đình
가정
mang tính gia đình
가정2
mang tính gia đình
가족
tính gia đình
가족2
tính gia đình
가족
mang tính gia đình
가족2
mang tính gia đình
가학
mang tính ngược đãi, mang tính hạch sách
가학
tính ngược đãi, tính hạch sách
간접
tính gián tiếp
간접
(sự) gián tiếp
간헐
sự cách quãng, sự gián đoạn
간헐
mang tính cách quãng, mang tính gián đoạn
감각
tính cảm giác
감각2
cái tạo cảm giác
감각
mang tính cảm giác
감각2
mang tính cảm giác
감격
tính cảm kích
감격
mang tính cảm kích
감동
tính cảm động, tính xúc động
감동
có tính cảm động, có tính xúc động
감상
tính đa cảm, tính dễ xúc động, tính uỷ mị
감상
đa cảm, xúc động, uỷ mị
감성
tính cảm tính
감성2
tính mẫn cảm, tính đa cảm
감성
có tính cảm tính, mang tính cảm tính
감성2
mẫn cảm, đa cảm
감정
tính tình cảm, tính cảm tính
감정
mang tính tình cảm, mang tính cảm tính
강박
sự cưỡng bách, sự cưỡng ép
강박2
sự ép buộc
강박
mang tính cưỡng bách, mang tính cưỡng ép
강박2
mang tính ép buộc
강압
tính độc đoán, tính chuyên chế, tính áp đặt
강압
mang tính độc đoán, mang tính chuyên chế, mang tính áp đặt
강제
tính cưỡng chế, tính bắt buộc
강제
mang tính cưỡng chế, mang tính bắt buộc, mang tính ép buộc
개괄
tính khái quát, tính sơ lược
개괄
mang tính khái quát, mang tính sơ lược
개념
tính khái niệm
개념
mang tính khái niệm
개략
tính chất tóm tắt, tính chất tóm lược
개략
mang tính tóm tắt, mang tính tóm lược
개방
tính thông thoáng
개방2
tính cởi mở
개방
mang tính thông thoáng
개방2
mang tính cởi mở
개별
tính riêng lẻ
개별
có tính chất riêng biệt, có tính riêng lẻ
개성
tính cá tính, tính độc đáo
개성
mang tính cá tính, mang tính độc đáo
개연
việc có khả năng xảy ra
개연
có khả năng xảy ra
개인
sự riêng tư, cá nhân
개인
mang tính cá nhân
개혁
tính đổi mới, tính cải cách
개혁
mang tính đổi mới, mang tính cách tân, mang tính cải cách
객관
tính khách quan
객관
mang tính khách quan, khách quan
거국
tính toàn dân
거국
mang tính cả nước
건설
tính xây dựng
건설
mang tính xây dựng
격정
tính cuồng nhiệt
격정
mang tính cuồng nhiệt
결과
về mặt kết quả
결과
mang tính kết quả
결론
tính chất kết luận
결론
mang tính kết luận
결사
sự quyết tử, sự liều chết, sự sẵn sàng chết
결사
mang tính quyết tử, có tính liều mạng, mang tính liều chết
결정
tính quyết định
결정2
tính quyết định
결정
mang tính quyết định
결정2
mang tính quyết định
경멸
tính khinh miệt, tính miệt thị, tính khinh bỉ
경멸
mang tính khinh miệt, mang tính miệt thị, mang tính khinh bỉ
경이
tính đáng kinh ngạc, tính kỳ diệu
경이
đáng kinh ngạc
경쟁
sự cạnh tranh
경쟁
mang tính cạnh tranh, mang tính ganh đua, mang tính thi đua
경제
tính kinh tế, mặt kinh tế
경제2
tính kinh tế
경제
mang tính kinh tế, về mặt kinh tế
경제2
có tính kinh tế, một cách kinh tế.
경험
tính kinh nghiệm
경험
mang tính kinh nghiệm
계량
tính đo lường
계량
mang tính đo lường
계몽
sự khai trí
계몽
mang tính khai sáng
계산
tính tính toán
계산2
tính tính toán, tính cân nhắc
계산
mang tính tính toán
계산2
mang tính tính toán
계속
tính liên tục
계속
mang tính liên tục
계절
tính thời vụ, tính theo mùa
계절
mang tính theo mùa
계층
tính thứ bậc, tính giai tầng
계층
mang tính giai cấp, mang tính thứ bậc
계통
tính hệ thống
계통2
tính dòng dõi, tính phả hệ
계통
mang tính hệ thống
계통2
mang tính dòng dõi, mang tính phả hệ
계획
tính kế hoạch
계획
mang tính kế hoạch
고고학
tính khảo cổ học
고고학
mang tính khảo cổ học
고답
tính sách vở, tính trí thức sách vở
고답
mang tính trí thức sách vở, mang tính xa rời thực tế
고립
sư cô lập
고립
có tính bị cô lập, có tính bị đơn độc
고무
tính cổ vũ
고무
mang tính cổ vũ
고백
sự thổ lộ, bộc bạch
고백
bộc trực, bộc bạch
고식
tính nhất thời
고식
mang tính nhất thời
고압
thế áp đảo, thế hống hách
고압
mang tính áp đảo, mang tính hống hách
고의
sự chủ ý, sự cố ý
고의
một cách cố ý
고전
cổ truyền
고전2
cái đặc trưng, cái tiêu biểu
고전
mang tính kinh điển
고전2
mang tính cổ điển
고정
tính chất cố định
고정2
tính cố định
고정
một cách cố định
고정2
một cách cố định
고질
tính mãn tính, tính kinh niên
고질2
sự triền miên, sự kéo dài
고질
mang tính kinh niên, thuộc về mãn tính
고질2
mang tính ăn sâu, mang tính bám chặt
고차원
sự siêu việt, tinh vi
고차원
mang tính tiêu chuẩn cao, mang tính cao cấp
고혹
sự mê mẩn, sự mê hoặc, sự mê hồn, sự lôi cuốn, sự hấp dẫn
고혹
mê mẩn, mê hoặc, mê hồn, lôi cuốn, hấp dẫn
공간
tính không gian
공간
mang tính không gian
공개
tính công khai
습관
tính quen thói, tính quen nếp, thói quen
공개
mang tính công khai
습관
mang tính thói quen, theo thói quen
공격
sự công kích, sự tấn công
공격2
sự công kích
공격2
sự tấn công
공동
tính cộng đồng
공동
mang tính cộng đồng
공리
tư lợi, lợi ịch cá nhân
공리
thuộc về tư lợi, lợi ích cá nhân
공상
tính chất mộng tưởng, tính chất không thưởng
공상
mang tính mộng tưởng, mang tính không thưởng
공시
tính đồng đại
공시
mang tính đồng đại
공식
tính chính thức
공식2
tính chính thức
공식
mang tính chính thức
공식2
mang tính chính thức
công, công cộng, công chúng, nơi công cộng, cái chung
mang tính công
공통
tính chung
공통
mang tính giống nhau, mang tính chung, mang tính tương đồng
과도기
tính chất thời kì quá độ
과도기
mang tính chất thời kì quá độ
과도
tính quá độ
과도
mang tính quá độ
과장
tính phóng đại, tính cường điệu hóa, tính thổi phồng
과장
mang tính phóng đại, mang tính cường điệu hóa, mang tính thổi phồng
과학
khoa học, tính khoa học
과학
thuộc về khoa học, mang tính khoa học
관념
tính lý tưởng, tính quan niệm
관념
mang tính lý tưởng, mang tính quan niệm
관능
tính khiêu gợi, tính gợi cảm
관능
mang tính khiêu gợi, mang tính gợi cảm
관료
sự quan liêu
관료
mang tính quan liêu
관망
sự quan sát
관망
mang tính bàng quan, mang tính chất quan sát
관습
tính tập quán
관습
mang tính tập quán
관용
tính quán ngữ, tính thành ngữ
관용
mang tính quán dụng, mang tính quán ngữ
관조
tính trầm ngâm, tính trầm tư, tính suy tư, tính ngẫm nghĩ
관조2
tính bàng quan
관조
mang tính trầm tư, mang tính suy tư
관조2
mang tính bàng quan
광신
tính cuồng tín, sự tin tưởng mù quáng
광신
một cách cuồng tín, mang tính tin tưởng mù quáng
tính mù quáng, tính điên rồ
mang tính mù quáng, mang tính điên rồ
교육
tính giáo dục
교육
mang tính giáo dục
교조
tính giáo điều
교조
mang tính giáo điều
구시대
tính cổ hũ, tính lạc hậu, tính lỗi thời
구시대
tính lỗi thời
구심
tính trọng tâm
구심
mang tính trọng tâm
구조
tính cấu trúc, tính cơ cấu, tính tổ chức
구조
mang tính cấu trúc, mang tính cơ cấu, mang tính tổ chức
구체
tính cụ thể
구체2
tính cụ thể
국가
tính quốc gia
국가2
tính quốc gia
국가
mang tính quốc gia
국가2
về mặt quốc gia
국내
tính quốc nội, tính nội địa, tính trong nước
국내
mang tính quốc nội, mang tính nội địa, mang tính trong nước
국민
tính toàn dân
국민
mang tính toàn dân
국부
mang tính cục bộ
국부
tính cục bộ
국제
mang tính cục bộ
국제
mang tính quốc tế
국지
tính cục bộ, tính địa phương
국지
thuộc về vùng, thuộc về địa phương
군사
tính quân sự
군사
mang tính quân sự
굴욕
sự bị sỉ nhục, sự nhục nhã
굴욕
nhục nhã, bị nhục
굴종
tính quy phục
굴종
mang tính phục tùng, mang tính quy phục
궁극
tính cùng cực
궁극
mang tính cùng cực
권위
sự quyền uy, sự thế lực, tầm ảnh hưởng
권위
hách dịch, hống hách, cửa quyền, quyết đoán
권위주의
Mang tính quyền uy chủ nghĩa
권위주의
Thuộc chủ nghĩa quyền uy
귀납
tính quy nạp
귀납
mang tính quy nạp
규범
sự quy phạm
규범
mang tính quy phạm
규칙
tính quy tắc
규칙
mang tính quy tắc
균형
tính cân bằng
균형
mang tính cân bằng
극단
tính cực đoan
극단2
sự tồi tệ nhất, sự xấu nhất
극단
mang tính cực đoan
극단2
tồi tệ nhất, xấu nhất
tính kịch tính
2
như kịch, tính kịch tính
đầy kịch tính
2
đầy kịch tính
근대
tính cận đại
근대
mang tính cận đại
근본
tính căn bản, tính cơ bản
근본
mang tính căn bản, mang tính nền móng, mang tính cơ sở
근시안
tính thiển cận
근시안
mang tính thiển cận
기록
tính kỷ lục
기록2
tính ghi chú, ghi lại
기록
mang tính kỷ lục
기록2
mang tính ghi chú, mang tính ghi lại
기본
tính căn bản, tính cơ sở
기본
mang tính căn bản, mang tính cơ sở
기술
tính kỹ thuật
기술2
tính tài nghệ, việc tính khéo léo
기술
mang tính kỹ thuật
기술2
mang tính tài nghệ, mang tính khéo léo
기습
hành động bất ngờ, sự tấn công bất ngờ
기습
mang tính hành động bất ngờ, mang tính tấn công bất ngờ
기업
tính doanh nghiệp
기업
mang tính doanh nghiệp
tính kỳ tích
mang tính kỳ tích
기회주의
cơ hội chủ nghĩa
기회주의
mang tính cơ hội chủ nghĩa, mang tính cơ hội
대내외
mang tính quan hệ trong ngoài
대내외
mang tính quan hệ trong ngoài
대대
một cách to lớn, theo quy mô lớn
대대
mang tính lớn lao, có tính to lớn
대등 연결 어미
vĩ tố liên kết đẳng lập
대략
tính sơ lược
대략2
tính đại khái, tính sơ khởi
대략
mang tính sơ lược
대략2
mang tính đại thể
대립
tính đối lập
대립
mang tính đối lập, mang tính trái ngược
대외
tính đối ngoại
대외
mang tính đối ngoại
대조
tính đối ngược, tính đối lập
대조
có tính chất đối chiếu
대중
mang tính đại chúng
대중
thuộc về đại chúng
대체
đa số, hầu hết, đại thể
대체
mang tính đại thể, mang tính chung
대칭
sự đối xứng
대칭
mang tính đối xứng
대폭
tính rộng lớn
대폭
mang tính quy mô
대표
tính tiêu biểu, tính đại diện
대표
mang tính tiêu biểu, mang tính đại diện
도덕
tính đạo đức
도덕
mang tính đạo đức
도발
sự khiêu khích, sự kích động
도발2
sự khêu gợi
도발
mang tính khiêu khích, mang tính kích động
도발2
mang tính khêu gợi
도식
sơ đồ, biểu đồ
도식2
tính khuôn mẫu, tính rập khuôn
도식
có tính sơ đồ, có tính biểu đồ, có tính đồ thị
도식2
mang tính khuôn mẫu, mang tính rập khuôn
도전
sự thách thức, vẻ thách đố
도전
mang tính thách thức, mang tính thách đấu
도피
tính chất trốn chạy
도피
có tính đào thoát, có tính đào tẩu
도회
tính phồn hoa đô hội
도회
mang tính phồn hoa đô hội
독단
tính độc đoán
독단
mang tính độc đoán
독립
tính độc lập
독립
mang tính độc lập
독보
tính nổi bật, tính độc tôn
독보
mang tính nổi bật, mang tính độc tôn
독선
tính tự cho mình là đúng, tính cho là mỗi mình mình đúng, tính tự cao tự đại
독선
tính cách tự cho là mỗi mình mình đúng, dương dương tự đắc, tự cao tự đại
독자
tính độc lập
독자2
tính độc đáo
독자
một cách độc lập, một cách tự lập
독자2
một cách độc đáo
독점
tính độc quyền
독점
mang tính độc quyền
독창
tính sáng tạo, tính độc đáo
독창
mang tính sáng tạo, độc đáo
돌발
tính đột phát
돌발
mang tính đột phát
동물
tính thú vật
동물
mang tính thú vật
동양
tính Đông phương
동양
mang tính Đông phương, mang tính phương Đông
sự mang tính động
mang tính động, mang tính vận động
동정
tính đồng cảm, tính thương cảm
동정
mang tính đồng cảm, mang tính thương cảm
동조
tính đồng tình
동조
có tính đồng tình, mang tính đồng tình
만성
mãn tính
만성2
mãn tính
만성
mãn tính
만성2
mãn tính
말초
sự vặt vãnh, thứ yếu
말초2
sự tầm thường
말초
mang tính vặt vãnh, mang tính thứ yếu
말초2
mang tính tầm thường
매력
sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự thu hút, sự quyến rũ
매력
(mang tính) quyến rũ, hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút
매혹
tính chất quyến rũ, tính chất mê hoặc, sức cuốn hút, sức hấp dẫn
매혹
có tính chất mê hoặc, có tính chất quyến rũ
맹목
(sự) mù quáng, (sự) thiếu thận trọng, (sự) khinh suất, (sự) liều lĩnh, (sự) táo bạo
맹목
mù quáng
명상
tính trầm tư, tính thiền định
명상
mang tính tĩnh tâm, mang tính thiền định, trầm tư mặc tưởng
명시
tính rõ ràng, tính minh bạch
명시
một cách rõ ràng, một cách minh bạch
모범
tính gương mẫu
모범
có tính gương mẫu
모순
tính mâu thuẫn
모순
mang tính mâu thuẫn, có tính mâu thuẫn
모욕
có tính sỉ nhục, có tính lăng mạ
모욕
có tính sỉ nhục, có tính lăng mạ
모험
tính mạo hiểm
모험
mang tính mạo hiểm, mang tính phiêu lưu
목가
tính đồng quê
목가
có tính thôn quê, mang tính đồng quê
mục đích
tân cách
격 조사
trợ từ tân cách
mục đích luận, thuyết mục đích
tính mục đích
tân ngữ
nơi đến, điểm đến, đích đến
하다
nhắm đích, có mục đích
몰개성
tính chất a dua, tính chất hàng loạt
몰개성
không cá tính
몽환
tính mơ mộng, tính huyền ảo, tính hư ảo, tính kỳ ảo
몽환
mang tính mơ mộng, mang tính huyền ảo, mang tính hư ảo, mang tính kỳ ảo
무비판
tính thụ động
무비판
mang tính thụ động
무의식
tính vô thức
무의식
mang tính vô thức
무조건
tính vô điều kiện
무조건
mang tính vô điều kiện
무차별
tính không phân biệt
무차별
mang tính không phân biệt
묵시
tính ẩn ý, tính hàm ẩn
묵시
mang tính ẩn ý, mang tính hàm ý
문법
về mặt ngữ pháp
문법
mang tính ngữ pháp
문학
mang tính văn học
문학
mang tính văn học
문화
mang tính văn hóa
물리
tính vật lý
물리2
tính cơ học
물리
mang tính vật lý
물리2
mang tính cơ học
tính vật chất, mặt chất, mặt hữu hình
mang tính vật chất, có tính vật chất
물질
tính vật chất
물질
mang tính vật chất, có tính vật chất
미시
tính vi mô
미시
mang tính vi mô
미신
mang tính mê tín
미신
mang tính mê tín
미온
sự thờ ơ, sự kém nhiệt tình
미온
mang tính thờ ơ, mang tính lãnh đạm
nét đẹp, cái đẹp
미학
tính mỹ học
미학
mang tính mĩ học
민족
tính dân tộc
민족
mang tính dân tộc
민주
tính dân chủ
민주
mang tính dân chủ
민중
tính đại chúng, tính quần chúng
민중
mang tính đại chúng, mang tính quần chúng
반민족
tính phản dân tộc
반민족
mang tính phản dân tộc
반민주
tính phản đối dân chủ
반민주
mang tính phản dân chủ
반사
mang tính phản xạ
반사
mang tính phản xạ
반사회
mang tính chống đối xã hội
반사회
mang tính chống đối xã hội
반성
sự giác ngộ, sự thức tỉnh, sự tỉnh ngộ
반성
có tính chất thức tỉnh, có tính chất giác ngộ
반영구
tính tương đối bền bỉ, tính tương đối vĩnh cửu
반영구
tương đối bền bỉ, tương đối vĩnh cửu
반항
tính chất phản kháng, tính chất chống đối
반항
có tính chất phản kháng, có tính chất chống đối
발전
tính phát triển
발전
có tính phát triển
방어
tính phòng ngự
방어
mang tính phòng ngự
변칙
tính trái nguyên tắc, tính không hợp lệ, tính trái qui định
변칙
mang tính trái nguyên tắc, mang tính không hợp lệ
변태
tính biến thái
변태
mang tính biến thái
tính bệnh hoạn, tính kỳ dị, tính dị thường, tính kỳ quặc
mang tính bệnh hoạn, mang tính kỳ dị, mang tính dị thường
보수
tính bảo thủ
보수
mang tính bảo thủ
부분
tính bộ phận
부분
mang tính bộ phận
부수
tính kèm theo, tính đi kèm
부수
mang tính kèm theo, mang tính bổ sung
부정
tính phủ định, tính tiêu cực
부정2
tiêu cực
부정
mang tính phủ định, mang tính tiêu cực
부정2
không tốt, không tốt đẹp
부차
tính phụ
부차
mang tính phụ, phụ
불규칙
tính bất qui tắc, tính thất thường
불규칙
mang tính bất quy tắc
비과학
tính phi khoa học
비과학
mang tính phi khoa học
비관
tính bi quan, tính chán chường
비관2
tính bi quan
비관
mang tính bi quan, mang tính chán chường
비관2
mang tính bi quan
비교
tính so sánh
비교
mang tính so sánh
비교
tương đối, khá
비극
tính bi kịch
비극
mang tính bi kịch
비도덕
tính phi đạo đức
비도덕
mang tính phi đạo đức
사교
tính chất hòa đồng, tính chất thân thiện
사교
mang tính hòa đồng, mang tính thân thiện
사무
tính văn phòng
사무2
tính xã giao
사무
mang tính chất văn phòng
사무2
mang tính xã giao
사변
tính chất lý thuyết, tính chất duy lý
사변
mang tính lý thuyết, mang tính duy lý
사색
tính chất ngẫm nghĩ, tính chất suy tư, tính chất suy ngẫm
사색
mang tính suy tư, mang tính suy ngẫm
사실
tính hiện thực, tính thực tế
사실
mang tính chân thực, mang tính thực tế
sự riêng tư, tư
mang tính riêng tư
사회
tính xã hội
사회
mang tính xã hội
상대
tính tương đối
상대
mang tính đối kháng, mang tính đối sánh

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.