Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 차리다
차리다
Động từ - 동사

Nghĩa

1 : dọn (bàn ăn)
준비한 음식 등을 먹을 수 있게 상 위에 놓다.
Để các món ăn đã chuẩn bị lên bàn để có thể ăn được.
2 : tỉnh táo, trấn tĩnh
기운이나 정신 등을 가다듬어 되찾다.
Trở nên bình tĩnh và lấy lại được khí sắc hoặc tinh thần v.v...
3 : duy trì
마땅히 지켜야 할 도리나 예절, 격식 등을 갖추다.
Có được nghi thức, phép tắc hay đạo lí... cần phải giữ đúng.
4 : nhận ra, nhận biết
어떤 조짐을 보고 미리 짐작하여 알다.
Nhìn thấy dấu hiệu nào đó và đoán biết trước.
5 : xoay sở
어떤 일을 하려고 준비를 하거나 방법을 찾다.
Chuẩn bị hoặc tìm cách để định làm chuyện gì đó.
6 : mở, bắt đầu
살림이나 가게, 회사 등을 새로 마련하다.
Làm mới cuộc sống, cửa hàng, công ti...
7 : thu vén lợi ích
자기의 이익을 따져서 챙기다.
Xem xét vun vén lợi ích cho mình.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
화려한 의상 차려입은 가장행렬이 지나가자 사람들이 환호했다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아이는 어머니가 안 계셔서 늘 가정부 차려 주는 밥을 먹었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가축병원을 차리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
가판을 차리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아저씨는 공원가판대를 차리고 솜사탕을 팔고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
각가지로 차리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
한복을 곱게 차려 입은 예쁜 각시마당 한가운데 수줍게 서 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단하게 차리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간단히 차리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
간이식당을 차리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 차리다 :
    1. dọn bàn ăn
    2. tỉnh táo, trấn tĩnh
    3. duy trì
    4. nhận ra, nhận biết
    5. xoay sở
    6. mở, bắt đầu
    7. thu vén lợi ích

Cách đọc từ vựng 차리다 : [차리다]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.