Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 1 kết quả cho từ : 키조개
키조개
Danh từ - 명사

Nghĩa

1 : con trai hình cánh quạt (pan - mussel)
키나 부채 모양이고 껍질에 바퀴 모양의 줄이 팬 조개.
Con sò hình quạt hoặc cái sẩy và có vân hình bánh xe trên vỏ.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
아버지는 수산 시장에서 가리비, 모시조개, 바지락조개, 키조개조개류를 사 오셨다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
키조개를 잡다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
키조개먹다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
키조개굽다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
아내는 해산물 중에서도 꼬막키조개, 대합 같은 조개류를 특히 좋아한다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
우리 가족바닷가로 놀러 가 갯벌에서 전복키조개를 구워 먹었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 키조개 :
    1. con trai hình cánh quạt pan mussel

Cách đọc từ vựng 키조개 : [키조개]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?
.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.