Trang chủ

Du học Hàn Quốc
Luyện thi topik
Ngữ pháp
Hán hàn
Từ vựng theo chủ đề

Bài viết
Học tiếng hàn
Thời sự tiếng hàn
Giao tiếp tiếng hàn
Bài hát tiếng hàn
Topik Tiếng Hàn

Từ vựng đã lưu
Luyện tập từ vựng
Dịch, phân tích từ vựng
Tìm tên tiếng hàn (Beta)

Đăng nhập
Có 2 kết quả cho từ : 덜렁덜렁
덜렁덜렁
Phó từ - 부사

Nghĩa

1 : lủng là lủng lẳng
큰 방울이나 매달린 물체 등이 자꾸 흔들리는 모양.
Hình ảnh mà lục lạc lớn hoặc vật thể được treo liên tục đung đưa.
2 : leng ca leng keng
큰 방울이나 매달린 물체 등이 자꾸 흔들리는 소리.
Âm thanh mà lục lạc lớn hoặc vật thể được treo liên tục đung đưa.
3 : hấp ra hấp tấp, lật đa lật đật
차분하지 못하고 자꾸 덤벙거리면서 가볍게 행동하는 모양.
Hình ảnh không điềm tĩnh và hay hấp tấp đồng thời hành động khinh xuất.

Ví dụ

[Được tìm tự động]
덜렁덜렁 행동하다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜렁덜렁 걷다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
내가 먼저 걷기 시작하동생덜렁덜렁 내 뒤를 따라왔다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜렁덜렁 소리를 내다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덧문이 덜렁덜렁 소리를 내며 흔들리고 있었다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜렁덜렁 흔들리다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜렁덜렁 흔들다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜렁덜렁 붙어 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
덜렁덜렁 달려 있다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
태풍이 불면서 망가진 간판덜렁덜렁 흔들리는 것이 몹시 위태로워 보였다.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
Xem thêm ví dụ khác

Câu hỏi thường gặp

Nghĩa của từ vựng 덜렁덜렁 :
    1. lủng là lủng lẳng
    2. leng ca leng keng
    3. hấp ra hấp tấp, lật đa lật đật

Cách đọc từ vựng 덜렁덜렁 : [덜렁덜렁]

Đánh giá phần từ vựng

Đã có 1 người đánh giá. Trung bình 5* . Bạn thích phần giải thích từ vựng này không ?

Kết quả khác

.
Từ điển học tiếng Hàn-tiếng Việt của Viện Quốc ngữ Quốc gia
.